Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498644

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Georgia ( GEO )ფოთი2026/09/17 – 2026/09/21Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuGeorgia ( GEO ) · ფოთი09/17 – 09/21Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 10 წამის დამატებითTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1463 / 138 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1463 / 13
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა
Liên đoàn
Georgia ( GEO )
Ngày
2026-09-17 – 2026-09-21
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 50 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 10 წამის დამატებით
Trọng tài trưởng
ჩაჩუა გოჩა
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ფოთის საჭადრაკო კლუბი ''ნანა''
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1463 / 13
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15ლობჟანია, ილიაGEO16075015,55
24ლიპარტია, ნინოGEO16134,50164
31ნარსია, სანდროGEO14734112,253
46შურღულაია, ნინოGEO15294210,54
52ლიპარტია, იზოლდაGEO15483,5011,53
68ღვანია, ანასტასიაGEO03010,53
77ლიპარტია, გიორგიGEO15062152
83გოგუაძე, ირაკლიGEO1424228,251
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm