Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1497153

Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди девочек до 11 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"

Nga ( RUS )Tosno2026/10/18 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tosno10/18 – 10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1211 / 913 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bystrov, Sergej M. (RUS) 4118561
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
trọng tài
Akatova, Ekaterina (RUS) 4171985
Giám đốc giải đấu
Dadashov, Daniil (RUS) 4100239
Tổ chức
Chess Federation of the Leningrad Region
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Tosno ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1211 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди девочек до 11 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Tosno ↗
Ngày
2026-10-18 – 2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Bystrov, Sergej M. (RUS) 4118561
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
trọng tài
Akatova, Ekaterina (RUS) 4171985
Giám đốc giải đấu
Dadashov, Daniil (RUS) 4100239
Tổ chức
Chess Federation of the Leningrad Region
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1211 / 9
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди девочек до 11 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области" · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Якушева, Валерия Олеговна3RUS—619226
24Острожинская, Милослава Дмитриевна3RUS—4,521234
32Сульженко, Тамилла Ильинична3RUS—419,521,54
47Волкова, Елена2юRUS—419214
53Дремова, Дарья Романовна2RUS—3,521223
611Якушева, Ева Олеговна2юRUS—3,515173
78Афанасьева, Виктория Юрьевна1юRUS—320,521,53
86Величко, Ярослава Олеговна1юRUS—318203
912Гриник, Анастасия Юрьевна3юRUS—316,517,53
105Малинина, Ждана3RUS—2,516,517,52
1110Фёдорова, Василиса3юRUS—218202
1213Красовская, Карина3юRUS—213142
139Корниенко, Елизавета Александровна3юRUS—114151
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
4Волкова, ЕленаRUS · — · № 74TB1 19 · TB2 21 · TB3 4Thể loại 2ю
5Дремова, Дарья РомановнаRUS · — · № 33,5TB1 21 · TB2 22 · TB3 3Thể loại 2
6Якушева, Ева ОлеговнаRUS · — · № 113,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 3Thể loại 2ю
9Гриник, Анастасия ЮрьевнаRUS · — · № 123TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 3Thể loại 3ю
10Малинина, ЖданаRUS · — · № 52,5TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 2Thể loại 3
11Фёдорова, ВасилисаRUS · — · № 102TB1 18 · TB2 20 · TB3 2Thể loại 3ю
12Красовская, КаринаRUS · — · № 132TB1 13 · TB2 14 · TB3 2Thể loại 3ю