Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1497149
Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди мальчиков до 11 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди мальчиков до 11 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Tosno ↗
- Ngày
- 2026-10-18 – 2026-10-23
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Bystrov, Sergej M. (RUS) 4118561
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
- trọng tài
- Akatova, Ekaterina (RUS) 4171985 Ikonnikova, Olga (RUS) 34104701
- Giám đốc giải đấu
- Dadashov, Daniil (RUS) 4100239
- Tổ chức
- Chess Federation of the Leningrad Region
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1299 / 10
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Алексеев, Максим КонстантиновичRUS · — · № 16TB1 21 · TB2 24 · TB3 6Thể loại 2
2Никулин, Александр АлексеевичRUS · — · № 24,5TB1 21 · TB2 24 · TB3 4Thể loại 3
3Нуреев, Ярослав ДмитриевичRUS · — · № 94,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 4Thể loại 3
4Буяков, Никита ЮрьевичRUS · — · № 144,5TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 4Thể loại 3
5Папазов, Олег ГлебовичRUS · — · № 114TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 4Thể loại 3
6Андреев, Максим КирилловичRUS · — · № 174TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 2Thể loại 3
7Васильев, Евгений КонстантиновичRUS · — · № 44TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 3Thể loại 3
8Перунов, Даниил ОлеговичRUS · — · № 74TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại 3
9Дударев, РоманRUS · — · № 133,5TB1 20 · TB2 21 · TB3 3Thể loại 1ю
10Рядченко, Степан ФёдоровичRUS · — · № 63,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 3Thể loại 3
11Слабода, Егор МаксимовичRUS · — · № 33,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 3Thể loại 1
12Лимонов, Александр АлексеевичRUS · — · № 193,5TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 2Thể loại 3
13Бодров, Артём АндреевичRUS · — · № 163TB1 20 · TB2 22 · TB3 3Thể loại 1ю
14Мишарин, Артём ВладиславовичRUS · — · № 243TB1 18 · TB2 19 · TB3 3Thể loại 3ю
15Барашенков, Максим АлександровичRUS · — · № 53TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 3Thể loại 3
16Буяков, Егор ЮрьевичRUS · — · № 153TB1 16 · TB2 17 · TB3 3Thể loại 3
17Королев, АлександрRUS · — · № 83TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 3Thể loại 1ю
18Быковский, Максим МаксимовичRUS · — · № 123TB1 14 · TB2 16 · TB3 3Thể loại 1ю
19Наумов, Тимофей СемёновичRUS · — · № 262,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 2Thể loại 2ю
20Ульянкин, Артём ДмитриевичRUS · — · № 202,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 1Thể loại 1ю
21Кислухин, Глеб СергеевичRUS · — · № 102,5TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 2Thể loại 1ю
22Игнатьев, СавелийRUS · — · № 182TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 2Thể loại 2ю
23Доманевский, Демид ПетровичRUS · — · № 272TB1 15 · TB2 16 · TB3 2Thể loại 3ю
24Квашнин, Михаил ВасильевичRUS · — · № 222TB1 13 · TB2 14 · TB3 2Thể loại 3
25Дремуха, Илья ДенисовичRUS · — · № 212TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại 3ю
26Раткин, Лев ДмитриевичRUS · — · № 302TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại 3ю
27Доброхотов, Александр АлександровичRUS · — · № 232TB1 11 · TB2 12 · TB3 2Thể loại 2ю
28Тимохин, Илья СергеевичRUS · — · № 291TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1Thể loại 3ю
29Александр, МихаилRUS · — · № 281TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1Thể loại 3ю
30Гордеев, ДаниилRUS · — · № 251TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1Thể loại 2ю