Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1497150

Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди мальчиков до 9 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"

Nga ( RUS )Tosno2026/10/18 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tosno10/18 – 10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1231 / 717 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bystrov, Sergej M. (RUS) 4118561
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
trọng tài
Akatova, Ekaterina (RUS) 417198, Ikonnikova, Olga (RUS) 34104701
Giám đốc giải đấu
Dadashov, Daniil (RUS) 4100239
Tổ chức
Chess Federation of the Leningrad Region
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Tosno ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1231 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди мальчиков до 9 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области"
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Tosno ↗
Ngày
2026-10-18 – 2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Bystrov, Sergej M. (RUS) 4118561
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Maslyakov, Sergey (RUS) FA 4174828
trọng tài
Akatova, Ekaterina (RUS) 417198, Ikonnikova, Olga (RUS) 34104701
Giám đốc giải đấu
Dadashov, Daniil (RUS) 4100239
Tổ chức
Chess Federation of the Leningrad Region
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1231 / 7
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Всероссийские соревнования этапа Кубка России 2026 года по шахматам среди мальчиков до 9 лет "Приз Федерации шахмат Ленинградской области" · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Фатхлисламов, Оскар Романович2FID—7,535,539,57
23Чекунов, Кирилл Денисович1юRUS—736396
34Гришин, Глеб Александрович2юRUS—635,537,56
45Розенгард, Леонид Михайлович3RUS—5,535385
52Смирнов, Степан Сергеевич3RUS—4,538,542,54
66Байдаков, Артём Аркадьевич3RUS—4,537404
79Вергун, Александр2юRUS—438404
88Старченко, Люций Ярославович2юRUS—435,536,54
915Варгашкин, Лука Михайлович3юRUS—431,534,54
1010Трубачёв, Максим Олегович2юRUS—429,530,54
1112Лаптев, Максим Евгеньевич3юRUS—429,530,54
1213Володин, Алексей Романович3юRUS—429304
137Кошкаров, Геннадий Дмитриевич2юRUS—425,526,54
1411Гладкий, Артем Артемович2юRUS—330,532,53
1514Барашенков, Дмитрий Александрович3юRUS—324,525,53
1617Ширшев, Самуил3юRUS—226272
1716Корниенко, Виктор Александрович3юRUS—125261
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
3Гришин, Глеб АлександровичRUS · — · № 46TB1 35,5 · TB2 37,5 · TB3 6Thể loại 2ю
5Смирнов, Степан СергеевичRUS · — · № 24,5TB1 38,5 · TB2 42,5 · TB3 4Thể loại 3
7Вергун, АлександрRUS · — · № 94TB1 38 · TB2 40 · TB3 4Thể loại 2ю
9Варгашкин, Лука МихайловичRUS · — · № 154TB1 31,5 · TB2 34,5 · TB3 4Thể loại 3ю
10Трубачёв, Максим ОлеговичRUS · — · № 104TB1 29,5 · TB2 30,5 · TB3 4Thể loại 2ю
11Лаптев, Максим ЕвгеньевичRUS · — · № 124TB1 29,5 · TB2 30,5 · TB3 4Thể loại 3ю
14Гладкий, Артем АртемовичRUS · — · № 113TB1 30,5 · TB2 32,5 · TB3 3Thể loại 2ю
16Ширшев, СамуилRUS · — · № 172TB1 26 · TB2 27 · TB3 2Thể loại 3ю