Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493398

U14 Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1372 / 1314 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vaychal Deepak 25036050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shailesh Honakatti 45036047, Mohiniraj Dange 25921479
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Purohit Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1372 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U14 Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds Increment
Trọng tài trưởng
Vaychal Deepak 25036050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shailesh Honakatti 45036047, Mohiniraj Dange 25921479
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Purohit Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1372 / 13
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

U14 Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Mote, AshishU14IND15723,5101210,25
21Pujeri, Sachin SureshU14IND15943,58,510,58,75
37Gadda, ShauryaU12IND148937,58,55
46Atharv, Anilkumar SutarU14IND149136,584,5
52Pandav, Mrunal SushantU14IND15852,5563,25
610Chavan, Prathmesh JayanandU14IND14442910,54
78Yarate, Darsh DeepakU14IND14712892,5
84Deshpande, MadhaviU12IND15712672
911Dhumal, Kalyani SagarU14IND01,57,592,75
105Sohani, Arjun AbhijitU12IND15321,57,58,52,25
1113Khatod, Samruddhi SunilU14IND01,56,582,25
1214Patil, Vardhan PratapraoU14IND017,58,51
1312Ganpule, Meera YogeshU12IND015,56,51
149Prabhakar, BadigerU14IND14540000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mote, AshishIND · 1572 · № 33,5TB1 10 · TB2 12 · TB3 10,25Thể loại U14
2Pujeri, Sachin SureshIND · 1594 · № 13,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 8,75Thể loại U14
3Gadda, ShauryaIND · 1489 · № 73TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 5Thể loại U12
4Atharv, Anilkumar SutarIND · 1491 · № 63TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 4,5Thể loại U14
5Pandav, Mrunal SushantIND · 1585 · № 22,5TB1 5 · TB2 6 · TB3 3,25Thể loại U14
6Chavan, Prathmesh JayanandIND · 1444 · № 102TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 4Thể loại U14
7Yarate, Darsh DeepakIND · 1471 · № 82TB1 8 · TB2 9 · TB3 2,5Thể loại U14
8Deshpande, MadhaviIND · 1571 · № 42TB1 6 · TB2 7 · TB3 2Thể loại U12
9Dhumal, Kalyani SagarIND · 0 · № 111,5TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 2,75Thể loại U14
10Sohani, Arjun AbhijitIND · 1532 · № 51,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2,25Thể loại U12
11Khatod, Samruddhi SunilIND · 0 · № 131,5TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 2,25Thể loại U14
12Patil, Vardhan PratapraoIND · 0 · № 141TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1Thể loại U14
13Ganpule, Meera YogeshIND · 0 · № 121TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 1Thể loại U12
14Prabhakar, BadigerIND · 1454 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14