Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493331

Open Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1389 / 2926 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vaychal Deepak 25036050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shailesh Honakatti 45036047, Mohiniraj Dange 25921479
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Purohit Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1389 / 29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Open Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds Increment
Trọng tài trưởng
Vaychal Deepak 25036050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shailesh Honakatti 45036047, Mohiniraj Dange 25921479
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Purohit Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1389 / 29
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Open Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Patel, MudassarOpenIND18464,5141715
212Rudra, Sandeep ManeU17IND149241415,511,5
34Sarikar, SantoshOpenIND1670411,513,59,5
42Tavare, AtharvaU17IND16973,5131510
55Kadam, ShrawanU17IND16193,51314,58,25
611Mane, SandeepOpenIND15293,513147,75
713Atharv, AldarU17IND14873,511,512,58
89Basavaraj, PattanashettiOpenIND1555315178,5
914Dilip, KulkarniOpenIND1471310,511,55
106Palkar, Mahar PramodOpenIND161039,511,56
117Jadhav, DhanajiOpenIND157039105
1215Shivprasad, Ashok KokaneOpenIND146938,59,54
1310Chothe, SadanandOpenIND15442,511,512,53,75
143Pol, Aryan VinayakU17IND16752,511125,25
1517Dusunge, DhruvOpenIND1450213144
1616Dabade, KaranOpenIND1458212,5144
1724Phadatare, Prem ChandrakantOpenIND0212133
1820Dhende, Atharv AjitOpenIND0211,512,53
1923Pawar, Suresh RajuU17IND021112,55,5
2018Shinde, SushantOpenIND1418210,511,52,5
2119Ankalage, RohitOpenIND01,511134
2222Kumarmath, SwamiOpenIND0111121
2321Ghorpade, Jai AvadhutOpenIND019,510,51
248Soumitra, Swapnil KelkarU17IND155719102
2526Yadav, Vijaya SubhashOpenIND01891
2625Sarda, Jeet ShyamU17IND017,58,51
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Patel, MudassarIND · 1846 · № 14,5TB1 14 · TB2 17 · TB3 15Thể loại Open
2Rudra, Sandeep ManeIND · 1492 · № 124TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 11,5Thể loại U17
3Sarikar, SantoshIND · 1670 · № 44TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5Thể loại Open
4Tavare, AtharvaIND · 1697 · № 23,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 10Thể loại U17
5Kadam, ShrawanIND · 1619 · № 53,5TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 8,25Thể loại U17
6Mane, SandeepIND · 1529 · № 113,5TB1 13 · TB2 14 · TB3 7,75Thể loại Open
7Atharv, AldarIND · 1487 · № 133,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 8Thể loại U17
8Basavaraj, PattanashettiIND · 1555 · № 93TB1 15 · TB2 17 · TB3 8,5Thể loại Open
9Dilip, KulkarniIND · 1471 · № 143TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5Thể loại Open
10Palkar, Mahar PramodIND · 1610 · № 63TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 6Thể loại Open
11Jadhav, DhanajiIND · 1570 · № 73TB1 9 · TB2 10 · TB3 5Thể loại Open
12Shivprasad, Ashok KokaneIND · 1469 · № 153TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4Thể loại Open
13Chothe, SadanandIND · 1544 · № 102,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,75Thể loại Open
14Pol, Aryan VinayakIND · 1675 · № 32,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 5,25Thể loại U17
15Dusunge, DhruvIND · 1450 · № 172TB1 13 · TB2 14 · TB3 4Thể loại Open
16Dabade, KaranIND · 1458 · № 162TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 4Thể loại Open
17Phadatare, Prem ChandrakantIND · 0 · № 242TB1 12 · TB2 13 · TB3 3Thể loại Open
18Dhende, Atharv AjitIND · 0 · № 202TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại Open
19Pawar, Suresh RajuIND · 0 · № 232TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 5,5Thể loại U17
20Shinde, SushantIND · 1418 · № 182TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2,5Thể loại Open
21Ankalage, RohitIND · 0 · № 191,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 4Thể loại Open
22Kumarmath, SwamiIND · 0 · № 221TB1 11 · TB2 12 · TB3 1Thể loại Open
23Ghorpade, Jai AvadhutIND · 0 · № 211TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1Thể loại Open
24Soumitra, Swapnil KelkarIND · 1557 · № 81TB1 9 · TB2 10 · TB3 2Thể loại U17
25Yadav, Vijaya SubhashIND · 0 · № 261TB1 8 · TB2 9 · TB3 1Thể loại Open
26Sarda, Jeet ShyamIND · 0 · № 251TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1Thể loại U17