Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493393
U11 Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy
Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1089 / 1022 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- U11 Late Vasudeva Ganesh Puranik Memorial Sponsored by Purohit Chess Academy
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 30 Minutes + 10 Seconds Increment
- Trọng tài trưởng
- Vaychal Deepak 25036050
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Shailesh Honakatti 45036047, Mohiniraj Dange 25921479
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Purohit Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1089 / 10
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Entry Full in U11
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Entry Full in U11
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Patil, Pruthviraj Ramesh | U11 | IND | 1484 | 4,5 | 13,5 | 15,5 | 13,75 |
| 2 | 4 | Doshi, Rhythm Saket | U09 | IND | 1470 | 4 | 12,5 | 13,5 | 10 |
| 3 | 20 | Pawar, Sarvesh Shahaji | U11 | IND | 0 | 4 | 11,5 | 12,5 | 9 |
| 4 | 1 | Salunkhe, Aniruddha Sayali Sumit | U09 | IND | 1529 | 3,5 | 15,5 | 18,5 | 12 |
| 5 | 12 | Madoli, Pranita Prakash | U11 | IND | 0 | 3,5 | 12,5 | 14,5 | 8 |
| 6 | 5 | Bhadre, Aarvi veerbhadra | U11 | IND | 0 | 3,5 | 12,5 | 14 | 7,75 |
| 7 | 3 | Kumbhar, Rugved Shrikant | U11 | IND | 1477 | 3 | 13,5 | 15,5 | 7 |
| 8 | 17 | Patil, Arnav Ashish | U11 | IND | 0 | 3 | 13 | 14 | 7 |
| 9 | 9 | Gondhale, Anamika A | U11 | IND | 0 | 3 | 10,5 | 12,5 | 6 |
| 10 | 11 | Kumbhar, Gaurav Pramod | U11 | IND | 0 | 3 | 9,5 | 10,5 | 5 |
| 11 | 8 | Gadkari, Vidit Makarand | U09 | IND | 0 | 3 | 9 | 10 | 5 |
| 12 | 18 | Patil, Swaranjali Swapnil | U09 | IND | 0 | 2 | 13 | 14 | 4 |
| 13 | 16 | Patil, AnanyaShree Anish | U11 | IND | 0 | 2 | 12,5 | 13,5 | 3 |
| 14 | 22 | Shirgure, Manasvi Pandurang | U11 | IND | 0 | 2 | 12 | 13 | 3 |
| 15 | 6 | Bhagat, Vardhaman Vishwanath | U11 | IND | 0 | 2 | 11,5 | 12,5 | 3 |
| 16 | 13 | Mane, Ajitesh Hanmantrao | U09 | IND | 0 | 2 | 11,5 | 12,5 | 3 |
| 17 | 19 | Pawar, Aaradhya Pratap | U11 | IND | 0 | 2 | 10,5 | 11,5 | 3 |
| 18 | 21 | Shelke, Samarth | U09 | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 4 |
| 19 | 14 | Metkari, Sairaj Sagar | U11 | IND | 0 | 1 | 11 | 12 | 1 |
| 20 | 10 | Kulkarni, Sanvi Hrushikesh | U09 | IND | 0 | 1 | 10 | 11,5 | 1,5 |
| 21 | 7 | Desai, Advita Satish | U09 | IND | 0 | 1 | 10 | 11 | 1 |
| 22 | 15 | Patil, Aadeesh | U09 | IND | 0 | 0 | 4,5 | 4,5 | 0 |
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Patil, Pruthviraj RameshIND · 1484 · № 24,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 13,75Thể loại U11
2Doshi, Rhythm SaketIND · 1470 · № 44TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 10Thể loại U09
3Pawar, Sarvesh ShahajiIND · 0 · № 204TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 9Thể loại U11
4Salunkhe, Aniruddha Sayali SumitIND · 1529 · № 13,5TB1 15,5 · TB2 18,5 · TB3 12Thể loại U09
5Madoli, Pranita PrakashIND · 0 · № 123,5TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 8Thể loại U11
6Bhadre, Aarvi veerbhadraIND · 0 · № 53,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 7,75Thể loại U11
7Kumbhar, Rugved ShrikantIND · 1477 · № 33TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7Thể loại U11
8Patil, Arnav AshishIND · 0 · № 173TB1 13 · TB2 14 · TB3 7Thể loại U11
9Gondhale, Anamika AIND · 0 · № 93TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 6Thể loại U11
10Kumbhar, Gaurav PramodIND · 0 · № 113TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 5Thể loại U11
11Gadkari, Vidit MakarandIND · 0 · № 83TB1 9 · TB2 10 · TB3 5Thể loại U09
12Patil, Swaranjali SwapnilIND · 0 · № 182TB1 13 · TB2 14 · TB3 4Thể loại U09
13Patil, AnanyaShree AnishIND · 0 · № 162TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3Thể loại U11
14Shirgure, Manasvi PandurangIND · 0 · № 222TB1 12 · TB2 13 · TB3 3Thể loại U11
15Bhagat, Vardhaman VishwanathIND · 0 · № 62TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại U11
16Mane, Ajitesh HanmantraoIND · 0 · № 132TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại U09
17Pawar, Aaradhya PratapIND · 0 · № 192TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3Thể loại U11
18Shelke, SamarthIND · 0 · № 212TB1 10 · TB2 11 · TB3 4Thể loại U09
19Metkari, Sairaj SagarIND · 0 · № 141TB1 11 · TB2 12 · TB3 1Thể loại U11
20Kulkarni, Sanvi HrushikeshIND · 0 · № 101TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 1,5Thể loại U09
21Desai, Advita SatishIND · 0 · № 71TB1 10 · TB2 11 · TB3 1Thể loại U09
22Patil, AadeeshIND · 0 · № 150TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0Thể loại U09