Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492545

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 17 лет

Nga ( RUS )Ханты-Мансийск2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ханты-Мансийск09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 мин + 10 сTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1495 / 148 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1495 / 14
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 17 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 мин + 10 с
Trọng tài trưởng
Литвинов Ю.Ю.
Giám đốc giải đấu
Пархоменко А.А.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1495 / 14
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 17 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Ивченкова, ВероникаRUS1801—7021
23Кошкарова, ОльгаRUS1629—50,511,75
—4Пупкова, АннаRUS1637—50,511,75
42Кульченко, МайяRUS1475—3,50,57,75
51Абакумова, ЛидияRUS1615—3,50,55,75
67Кочеткова, ЕлизаветаRUS1404—304,5
75Ким, ЕлизаветаRUS1278—100
88Сиренко, КаролинаRUS1120—000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
—Пупкова, АннаRUS · 1637 · № 4—TB1 5 · TB2 0,5 · TB3 11,75
4Кульченко, МайяRUS · 1475 · № 2—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 7,75
5Абакумова, ЛидияRUS · 1615 · № 1—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 5,75