Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492534

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девочек до 13 лет

Nga ( RUS )Ханты-Мансийск2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ханты-Мансийск09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 мин + 10 сTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1241 / 1127 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Литвинов Ю.Ю.
Giám đốc giải đấu
Пархоменко А.А.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ханты-Мансийск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1241 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девочек до 13 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 мин + 10 с
Trọng tài trưởng
Литвинов Ю.Ю.
Giám đốc giải đấu
Пархоменко А.А.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1241 / 11
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девочек до 13 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Шакирова, ДаринаFID17978,5474251,5
22Мари, ЭвелинаRUS15877,546,542,550,5
311Мишагина, АлександраRUS12386,54742,550,5
43Филюк, ЕкатеринаRUS14286,545,541,549
54Зонова, АннаRUS14056444047,5
65Курило, АгатаRUS13805,546,542,550
722Соколова, АянаRUS10895,535,53237
89Безнос, АлисаRUS1301546,542,549,5
98Сибарсова, АнастасияRUS13145444047
106Бадртдинова, АделяRUS1369542,538,545,5
1117Сурикова, МарияRUS1191540,53744
1210Шмагайло, МарияRUS1244534,531,537,5
1316Фетисова, ВалерияRUS11934,54541,546,5
1418Донец, ОлесяRUS11804,53935,540,5
1514Служаева, СофияRUS12074,537,53440,5
167Винокурова, ЕкатеринаRUS136244137,544
1715Максименко, ЕлизаветаRUS1195439,536,542,5
1819Лунгу, ВалерияRUS1121437,534,540,5
1920Здорова, АлександраRUS1105432,529,534
2021Кошель, УльянаRUS10984312832,5
2124Русу, РадаRUS10833,53834,541
2212Егорова, КсенияRUS12173,53632,537,5
2323Туртаева, МалинурRUS108833531,538
2427Годжаева, СафураRUS1000331,528,533
2513Жуйкова, СофияRUS1210330,527,533,5
2626Логунова, ВикторияRUS10413292630,5
2725Коршунович, МирославаRUS10531,5322933,5
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Мари, ЭвелинаRUS · 1587 · № 27,5TB1 46,5 · TB2 42,5 · TB3 50,5
4Филюк, ЕкатеринаRUS · 1428 · № 36,5TB1 45,5 · TB2 41,5 · TB3 49
5Зонова, АннаRUS · 1405 · № 46TB1 44 · TB2 40 · TB3 47,5
6Курило, АгатаRUS · 1380 · № 55,5TB1 46,5 · TB2 42,5 · TB3 50
7Соколова, АянаRUS · 1089 · № 225,5TB1 35,5 · TB2 32 · TB3 37
8Безнос, АлисаRUS · 1301 · № 95TB1 46,5 · TB2 42,5 · TB3 49,5
12Шмагайло, МарияRUS · 1244 · № 105TB1 34,5 · TB2 31,5 · TB3 37,5
14Донец, ОлесяRUS · 1180 · № 184,5TB1 39 · TB2 35,5 · TB3 40,5
15Служаева, СофияRUS · 1207 · № 144,5TB1 37,5 · TB2 34 · TB3 40,5
18Лунгу, ВалерияRUS · 1121 · № 194TB1 37,5 · TB2 34,5 · TB3 40,5
21Русу, РадаRUS · 1083 · № 243,5TB1 38 · TB2 34,5 · TB3 41
22Егорова, КсенияRUS · 1217 · № 123,5TB1 36 · TB2 32,5 · TB3 37,5
25Жуйкова, СофияRUS · 1210 · № 133TB1 30,5 · TB2 27,5 · TB3 33,5