Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492541

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 15 лет

Nga ( RUS )Ханты-Мансийск2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ханты-Мансийск09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 мин + 10 сTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1367 / 1325 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Литвинов Ю.Ю.
Giám đốc giải đấu
Пархоменко А.А.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ханты-Мансийск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1367 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 15 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 мин + 10 с
Trọng tài trưởng
Литвинов Ю.Ю.
Giám đốc giải đấu
Пархоменко А.А.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1367 / 13
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство автономного округа по быстрым шахматам среди девушек до 15 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Листкова, КсенияRUS16768,545,54150
21Керимова, НаргизRUS1736746,54250,5
34Аптыкова, СветланаRUS155674641,550
46Бозина, НаталияRUS15095,54540,549
511Шавалиева, РегинаRUS14545,544,540,546,5
67Сулейманова, АминаRUS14925,543,539,547
73Бакланова, АринаRUS16085,543,539,546,5
85Коровкина, СофьяRUS15105,54035,543,5
98Рядченко, ВикторияRUS14915454146
1010Сулейманова, ЯсминаRUS1463538,534,539,5
1113Федорова, ПолинаRUS13804,545,541,546,5
1217Воронова, ЭвелинаRUS12794,5413745
1312Журавлёва, ЕлизаветаRUS14424,53935,542
1414Реуцкая, МарияRUS13544,5383542,5
159Селезнева, АннаRUS14654,5383441
1618Маторина, СофьяRUS12484,535,53237,5
1721Здорова, ТамараRUS11554,5343235
1816Ризаева, АминаRUS130144439,548
1915Батырева, СофияRUS1334438,534,541,5
2025Маторина, АннаRUS1061432,530,533,5
2122Корепина, ВероникаRUS1118430,528,531,5
2219Сефиева, ДжамияRUS12323,533,531,534,5
2324Мусаева, МарьямRUS1065334,531,536,5
2423Сакаева, МиленаRUS10872312932
2520Школьная, ТатьянаRUS1165132,530,533,5
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
4Бозина, НаталияRUS · 1509 · № 65,5TB1 45 · TB2 40,5 · TB3 49
5Шавалиева, РегинаRUS · 1454 · № 115,5TB1 44,5 · TB2 40,5 · TB3 46,5
7Бакланова, АринаRUS · 1608 · № 35,5TB1 43,5 · TB2 39,5 · TB3 46,5
8Коровкина, СофьяRUS · 1510 · № 55,5TB1 40 · TB2 35,5 · TB3 43,5
11Федорова, ПолинаRUS · 1380 · № 134,5TB1 45,5 · TB2 41,5 · TB3 46,5
14Реуцкая, МарияRUS · 1354 · № 144,5TB1 38 · TB2 35 · TB3 42,5
16Маторина, СофьяRUS · 1248 · № 184,5TB1 35,5 · TB2 32 · TB3 37,5
19Батырева, СофияRUS · 1334 · № 154TB1 38,5 · TB2 34,5 · TB3 41,5
20Маторина, АннаRUS · 1061 · № 254TB1 32,5 · TB2 30,5 · TB3 33,5
22Сефиева, ДжамияRUS · 1232 · № 193,5TB1 33,5 · TB2 31,5 · TB3 34,5
23Мусаева, МарьямRUS · 1065 · № 243TB1 34,5 · TB2 31,5 · TB3 36,5