Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1491277
01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U13, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102
Ấn Độ ( IND )DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 4007062026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 40070611/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 1217 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U13, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- Mr. Nandakumar T.V.
- Tổ chức
- Nandakumar T Vijayamma 531068464
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1406 / 12
- nhập khẩu
- 17
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Shlok Sunil Dhaniya, | U13 | IND | 1500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Aadishri Mandar Kadam, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Abhinav Sinha, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Anandi Ganeshchandra Jha, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Animesh Samantaray, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Darshit Prabhakara Serigara, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Gavril, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Jidnya Kailas Kadu, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Jui Sachin Koli, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nevaan Ghogare, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Sandhya Arun Saw, | U13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Shivam Vikas Jadhav, | U13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Subisan Nadar, | U13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Vihaan Oberoi, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Vishal Hark Khadaka, | U13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Vyom Ahirwar, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Yuvraj Brijesh Saroj, | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Shlok Sunil Dhaniya,IND · 1500 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
2Aadishri Mandar Kadam,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
3Abhinav Sinha,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
4Anandi Ganeshchandra Jha,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
5Animesh Samantaray,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
6Darshit Prabhakara Serigara,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
7Gavril,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
8Jidnya Kailas Kadu,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
9Jui Sachin Koli,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
10Nevaan Ghogare,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
11Sandhya Arun Saw, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
12Shivam Vikas Jadhav, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
13Subisan Nadar, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
14Vihaan Oberoi,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
15Vishal Hark Khadaka, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
16Vyom Ahirwar,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
17Yuvraj Brijesh Saroj,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13