Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1491275

01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U11, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102

Ấn Độ ( IND )DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 4007062026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 40070611/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1402 / 1016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 400706 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1402 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U11, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1402 / 10
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U11, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Ebenezer, Tobin NathanaelU11IND14240000
22Aaditi Kumari Sunil Kumar Chaura,U11IND00000
33Agastya Singh,U11IND00000
44Akash Vinod Singh,U11IND00000
55Ashvik S. Anekar,U11IND00000
66Avyan Dubey,U11IND00000
77Dakshil Pratik Mistry,U11IND00000
88Goswami, Adhrit DibakarU11IND00000
99Ishitha, NU11IND00000
1010Khrisha R. Joshi,U11IND00000
1111Name Missing,U11IND00000
1212Nandani Kumari Dharmendra Bhagat,U11IND00000
1313Rishabh Menon,U11IND00000
1414Samarth Chandrakant Yadav,U11IND00000
1515Satyam Vikas Jadhav,U11IND00000
1616Trisha Dinkar Upadhyay,U11IND00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Ebenezer, Tobin NathanaelIND · 1424 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
2Aaditi Kumari Sunil Kumar Chaura,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
3Agastya Singh,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
4Akash Vinod Singh,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
5Ashvik S. Anekar,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
6Avyan Dubey,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
7Dakshil Pratik Mistry,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
8Goswami, Adhrit DibakarIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
9Ishitha, NIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
10Khrisha R. Joshi,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
11Name Missing,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
12Nandani Kumari Dharmendra Bhagat,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
13Rishabh Menon,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
14Samarth Chandrakant Yadav,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
15Satyam Vikas Jadhav,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
16Trisha Dinkar Upadhyay,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11