Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1491271

01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U09, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102

Ấn Độ ( IND )DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 4007062026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 40070611/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 920 Người chơi
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
DonBosco Senior Secondary School, Nerul, Navi Mumbai – 400706 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U09, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 9
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

01st Donbosco Rapid Chess Tmt ; U09, Nerul, Navi Mumbai 01 Nov 2026 WA 98209 88026 https://circlechess.com/registration?id=51102 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aadvik Shresth,U09IND15090000
22Shivam Tanaji Kokare,U09IND14180000
33Aagam Piyush Alset,U09IND00000
44Advait Prashant Mene,U09IND00000
55Amey Abhay Patil,U09IND00000
66Ansh Mangaonkar,U09IND00000
77Anuj Pappu Safi,U09IND00000
88Arpita Dinesh Paswan,U09IND00000
99Benjamin Ezekiel,U09IND00000
1010Durva Dayanand Tandel,U09IND00000
1111Ekansh Meena,U09IND00000
1212Harshit Saikia,U09IND00000
1313Malhaar Vibhuti Salvi,U09IND00000
1414Nikhil Brijnandan Dwivedi,U09IND00000
1515Pavaki Chandra,U09IND00000
1616Riyaansh Sethi,U09IND00000
1717Ronak Ramesh Gautam,U09IND00000
1818Shivam Satish Salgar,U09IND00000
1919Shubh Sumit Bisht,U09IND00000
2020Shubham Neeraj Shukla,U09IND00000
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Aadvik Shresth,IND · 1509 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
2Shivam Tanaji Kokare,IND · 1418 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
3Aagam Piyush Alset,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
4Advait Prashant Mene,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
5Amey Abhay Patil,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
6Ansh Mangaonkar,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
7Anuj Pappu Safi,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
8Arpita Dinesh Paswan,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
9Benjamin Ezekiel,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
10Durva Dayanand Tandel,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
11Ekansh Meena,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
12Harshit Saikia,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
13Malhaar Vibhuti Salvi,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
14Nikhil Brijnandan Dwivedi,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
15Pavaki Chandra,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
16Riyaansh Sethi,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
17Ronak Ramesh Gautam,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
18Shivam Satish Salgar,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
19Shubh Sumit Bisht,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
20Shubham Neeraj Shukla,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09