Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1490668

Șah în Școală Turneu D- Începători-Neomologat Cluj-Napoca Sâmbăta 17 Octombrie 2026 ora 08:30

Romania ( ROU )Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min/jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 703 / 821 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
703 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Șah în Școală Turneu D- Începători-Neomologat Cluj-Napoca Sâmbăta 17 Octombrie 2026 ora 08:30
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min/jucator
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
703 / 8
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Șah în Școală Turneu D- Începători-Neomologat Cluj-Napoca Sâmbăta 17 Octombrie 2026 ora 08:30 · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Antal, Attila-AndrasPLĂTROU7390000
22Almasan, Daria-GenoviaPLĂTROU7010000
33Anca, Vlad-EmilPLĂTROU7010000
44Birjac, Victor-EmilianPLĂTROU7010000
55Mateescu, Sofia-RamonaPLĂTROU7010000
66Moldovan, Cezara-MariaPLĂTROU7010000
77Pop, Darius-GabrielPLĂTROU7010000
88Racasan, Matei-AlexandruPLĂTROU7010000
99Aflat, Horatiu—ROU7010000
1010Basa, Robert—ROU7010000
1111Bazavan, Diana—ROU7010000
1212Chiroban, Elena—ROU7010000
1313Fantea, David—ROU7010000
1414Ilea, Octavian—ROU7010000
1515Isopescu, Patrick-Andrei—ROU7010000
1616Kisanovici, Andrei—ROU7010000
1717Lucaci, Andrei—ROU7010000
1818Petrut, Robert—ROU7010000
1919Pop, Razvan—ROU7010000
2020Trifan, David—ROU7010000
2121Trifan, Filip—ROU7010000
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Antal, Attila-AndrasROU · 739 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
2Almasan, Daria-GenoviaROU · 701 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
3Anca, Vlad-EmilROU · 701 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
4Birjac, Victor-EmilianROU · 701 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
5Mateescu, Sofia-RamonaROU · 701 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
6Moldovan, Cezara-MariaROU · 701 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
7Pop, Darius-GabrielROU · 701 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
8Racasan, Matei-AlexandruROU · 701 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
9Aflat, HoratiuROU · 701 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Basa, RobertROU · 701 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Bazavan, DianaROU · 701 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Chiroban, ElenaROU · 701 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Fantea, DavidROU · 701 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ilea, OctavianROU · 701 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kisanovici, AndreiROU · 701 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Lucaci, AndreiROU · 701 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Petrut, RobertROU · 701 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Pop, RazvanROU · 701 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Trifan, DavidROU · 701 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Trifan, FilipROU · 701 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0