Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490665

Maraton Sahistic Clujean- Blitz 11 runde, OMOLOGARE FIDE Cluj-Napoca 18 Octombrie 2026 ora 17:00

Romania ( ROU )Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3 minute+2 sec/mutare/jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1665 / 3720 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
trọng tài
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Facultatea de Business, Strada Horea nr 7 Cluj Napoca ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1665 / 37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Maraton Sahistic Clujean- Blitz 11 runde, OMOLOGARE FIDE Cluj-Napoca 18 Octombrie 2026 ora 17:00
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minute+2 sec/mutare/jucator
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
trọng tài
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1665 / 37
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Maraton Sahistic Clujean- Blitz 11 runde, OMOLOGARE FIDE Cluj-Napoca 18 Octombrie 2026 ora 17:00 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Helmer, JanosS65NEPLROU209296955,50
23Guran, Vlad-Iulian—PLĂTROU18998,570,556,50
34Dordai, Daniel-Ovidiu—PLĂTROU1793869,556,50
45Kedves, Lorand—PLĂTROU17817,569,556,50
56Calugar, Marius-Adrian—PLĂTROU17246,56653,50
610Luca, Vlad-CodrinU10PLĂTROU166266855,50
712Bindea, Robert-AlexandruU20PLĂTROU1603667,555,50
89Stanescu, GabrielU10PLĂTROU166466252,50
914Zaharovits, Julia-Beata—PLĂTROU15675,567550
1011Luca, Bogdan-Narcis—NEPLROU16455,560510
1119Almasan, Albert-MihailU14NEPLROU14145,55949,50
122Sabau, Beniamin-Anghel-ClaudiuS50PLĂTROU19005,553440
138Muresan, Sebastian—NEPLROU1676564520
147Pau, Emanuel—PLĂTROU169956050,50
1520Krajla, Ciprian-ZoltanS50PLĂTROU16224,54841,50
1613Draga, Laurentiu—NEPLROU156945546,50
1715Iordache, Mihai-AdrianU18PLĂTROU1526451,544,50
1818Budeer, HadiU20PLĂTROU1470451440
1917Tamas, Alexandru-MariusS65NEPLROU148735144,50
2016Sandea, Dorin-GheorgheS65NEPLROU1497151,542,50
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Helmer, JanosROU · 2092 · № 19TB1 69 · TB2 55,5 · TB3 0Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL
2Guran, Vlad-IulianROU · 1899 · № 38,5TB1 70,5 · TB2 56,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
3Dordai, Daniel-OvidiuROU · 1793 · № 48TB1 69,5 · TB2 56,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
4Kedves, LorandROU · 1781 · № 57,5TB1 69,5 · TB2 56,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
5Calugar, Marius-AdrianROU · 1724 · № 66,5TB1 66 · TB2 53,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
6Luca, Vlad-CodrinROU · 1662 · № 106TB1 68 · TB2 55,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
7Bindea, Robert-AlexandruROU · 1603 · № 126TB1 67,5 · TB2 55,5 · TB3 0Thể loại U20 · Hiệp hội PLĂT
8Stanescu, GabrielROU · 1664 · № 96TB1 62 · TB2 52,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
9Zaharovits, Julia-BeataROU · 1567 · № 145,5TB1 67 · TB2 55 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
10Luca, Bogdan-NarcisROU · 1645 · № 115,5TB1 60 · TB2 51 · TB3 0Hiệp hội NEPL
11Almasan, Albert-MihailROU · 1414 · № 195,5TB1 59 · TB2 49,5 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội NEPL
12Sabau, Beniamin-Anghel-ClaudiuROU · 1900 · № 25,5TB1 53 · TB2 44 · TB3 0Thể loại S50 · Hiệp hội PLĂT
13Muresan, SebastianROU · 1676 · № 85TB1 64 · TB2 52 · TB3 0Hiệp hội NEPL
14Pau, EmanuelROU · 1699 · № 75TB1 60 · TB2 50,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
15Krajla, Ciprian-ZoltanROU · 1622 · № 204,5TB1 48 · TB2 41,5 · TB3 0Thể loại S50 · Hiệp hội PLĂT
16Draga, LaurentiuROU · 1569 · № 134TB1 55 · TB2 46,5 · TB3 0Hiệp hội NEPL
17Iordache, Mihai-AdrianROU · 1526 · № 154TB1 51,5 · TB2 44,5 · TB3 0Thể loại U18 · Hiệp hội PLĂT
18Budeer, HadiROU · 1470 · № 184TB1 51 · TB2 44 · TB3 0Thể loại U20 · Hiệp hội PLĂT
19Tamas, Alexandru-MariusROU · 1487 · № 173TB1 51 · TB2 44,5 · TB3 0Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL
20Sandea, Dorin-GheorgheROU · 1497 · № 161TB1 51,5 · TB2 42,5 · TB3 0Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL