Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490659

Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu A- U1800- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026

Romania ( ROU )Facultatea de Business, Strada Horea nr. 7 Cluj-Napoca2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Facultatea de Business, Strada Horea nr. 7 Cluj-Napoca10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 minute+30 sec/mutare/jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1551 / 3218 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Facultatea de Business, Strada Horea nr. 7 Cluj-Napoca ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1551 / 32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu A- U1800- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 minute+30 sec/mutare/jucator
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1551 / 32
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu A- U1800- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Codorean, AndreiU16PLĂTROU16445,519140
211Stanescu, GabrielU10PLĂTROU150342012,50
33WCMMarchis, Carla-IoanaU10PLĂTROU1736417,5110
45Bucsi, Krisztian—PLĂTROU16973,522,5140
58Tamas, Alexandru-MariusS65NEPLROU15913,521,513,50,5
618Merca, Ionut-BogdanU12PLĂTROU10613,521,513,50,5
72Frent, Andrei-StefanU16PLĂTROU17583,518,5130
87Paraschiv, Andrei-Cristian—PLĂTROU16053,517,512,50
94Pau, Emanuel—PLĂTROU17063,51711,50
101Tat, Alin-SebastianS50PLĂTROU1764320,514,50
1115Dumitru, SorinS65NEPLROU145931711,50
1210Almasan, Albert-MihailU14NEPLROU15283149,50
1317Stirb, Natalia-EvaU10PLĂTROU14422,51510,50
149Sandea, Dorin-GheorgheS65NEPLROU154921913,50
1514Apolzan, Alexia-VictoriaU14PLĂTROU146521812,50
1612Tupilusi, TudorelS50NEPLROU1492215,510,50
1716Pacurar, IulianS50PLĂTROU1452211,570
1813Jurjiu, Ioan-AndreiU12PLĂTROU1471118,511,50
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Codorean, AndreiROU · 1644 · № 65,5TB1 19 · TB2 14 · TB3 0Thể loại U16 · Hiệp hội PLĂT
2Stanescu, GabrielROU · 1503 · № 114TB1 20 · TB2 12,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
3WCM Marchis, Carla-IoanaROU · 1736 · № 34TB1 17,5 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
4Bucsi, KrisztianROU · 1697 · № 53,5TB1 22,5 · TB2 14 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
5Tamas, Alexandru-MariusROU · 1591 · № 83,5TB1 21,5 · TB2 13,5 · TB3 0,5Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL
6Merca, Ionut-BogdanROU · 1061 · № 183,5TB1 21,5 · TB2 13,5 · TB3 0,5Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
7Frent, Andrei-StefanROU · 1758 · № 23,5TB1 18,5 · TB2 13 · TB3 0Thể loại U16 · Hiệp hội PLĂT
8Paraschiv, Andrei-CristianROU · 1605 · № 73,5TB1 17,5 · TB2 12,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
9Pau, EmanuelROU · 1706 · № 43,5TB1 17 · TB2 11,5 · TB3 0Hiệp hội PLĂT
10Tat, Alin-SebastianROU · 1764 · № 13TB1 20,5 · TB2 14,5 · TB3 0Thể loại S50 · Hiệp hội PLĂT
11Dumitru, SorinROU · 1459 · № 153TB1 17 · TB2 11,5 · TB3 0Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL
12Almasan, Albert-MihailROU · 1528 · № 103TB1 14 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội NEPL
13Stirb, Natalia-EvaROU · 1442 · № 172,5TB1 15 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
14Sandea, Dorin-GheorgheROU · 1549 · № 92TB1 19 · TB2 13,5 · TB3 0Thể loại S65 · Hiệp hội NEPL
15Apolzan, Alexia-VictoriaROU · 1465 · № 142TB1 18 · TB2 12,5 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
16Tupilusi, TudorelROU · 1492 · № 122TB1 15,5 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại S50 · Hiệp hội NEPL
17Pacurar, IulianROU · 1452 · № 162TB1 11,5 · TB2 7 · TB3 0Thể loại S50 · Hiệp hội PLĂT
18Jurjiu, Ioan-AndreiROU · 1471 · № 131TB1 18,5 · TB2 11,5 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT