Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490422

WE THE LEADERS TROPHY DIST LEl CHESS TMT UNDER 15

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1331 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
WE THE LEADERS TROPHY DIST LEl CHESS TMT UNDER 15
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15
Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 13
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

WE THE LEADERS TROPHY DIST LEl CHESS TMT UNDER 15 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
131Yoga Dev T,——623,520,523,5
212Jumail Siraj.M,——521,519,515,5
318Nikilan B,——4,5232114,75
45Balakumaran.M,——4,5191812,75
56Dhanya Sri.V,——425,522,515
610Joewin Anto,——4232112
729Vibulan Sri S,——418179
823Raja visvesh.NS,——4171510
917Nidharshan L,——3,520198,75
1021Prajoth S,——3,5201810
1116Nandhu Kishore.B,——3,517,515,58,5
1230Vikashini.J,——3,516157,75
1313Krithick krishna P,——323209
141Ahamed Hamza,——319,518,57,5
154BalaKumaran S,——318,517,58,25
1624Ridhan.M,——317,515,57
1728Thegshitha K,——316156,25
1826Sarvesh Ragav S,——316156
1915Naga Santhosh kumar S,——315,513,57,5
2014Lingesh Kumar.Ck,——315145
2127Siva Karthick.S R,——220,518,55
2225Sri Nidhi S,——219175
238Haridharshan.S,——217,516,53
249Janice.R,——215143
2511Joice Ivana P,——212,511,52
2619Perinban.I,——116,515,51
272Arjun P,——113,512,51
2822Prithvi.M,——113,512,51
293Ashvath.C,——04,54,50
307Dharshan.S,——0000
3120Pradhiksha P,——0000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Yoga Dev T, · — · № 316TB1 23,5 · TB2 20,5 · TB3 23,5
2Jumail Siraj.M, · — · № 125TB1 21,5 · TB2 19,5 · TB3 15,5
3Nikilan B, · — · № 184,5TB1 23 · TB2 21 · TB3 14,75
4Balakumaran.M, · — · № 54,5TB1 19 · TB2 18 · TB3 12,75
5Dhanya Sri.V, · — · № 64TB1 25,5 · TB2 22,5 · TB3 15
6Joewin Anto, · — · № 104TB1 23 · TB2 21 · TB3 12
7Vibulan Sri S, · — · № 294TB1 18 · TB2 17 · TB3 9
8Raja visvesh.NS, · — · № 234TB1 17 · TB2 15 · TB3 10
9Nidharshan L, · — · № 173,5TB1 20 · TB2 19 · TB3 8,75
10Prajoth S, · — · № 213,5TB1 20 · TB2 18 · TB3 10
11Nandhu Kishore.B, · — · № 163,5TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 8,5
12Vikashini.J, · — · № 303,5TB1 16 · TB2 15 · TB3 7,75
13Krithick krishna P, · — · № 133TB1 23 · TB2 20 · TB3 9
14Ahamed Hamza, · — · № 13TB1 19,5 · TB2 18,5 · TB3 7,5
15BalaKumaran S, · — · № 43TB1 18,5 · TB2 17,5 · TB3 8,25
16Ridhan.M, · — · № 243TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 7
17Thegshitha K, · — · № 283TB1 16 · TB2 15 · TB3 6,25
18Sarvesh Ragav S, · — · № 263TB1 16 · TB2 15 · TB3 6
19Naga Santhosh kumar S, · — · № 153TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 7,5
20Lingesh Kumar.Ck, · — · № 143TB1 15 · TB2 14 · TB3 5
21Siva Karthick.S R, · — · № 272TB1 20,5 · TB2 18,5 · TB3 5
22Sri Nidhi S, · — · № 252TB1 19 · TB2 17 · TB3 5
23Haridharshan.S, · — · № 82TB1 17,5 · TB2 16,5 · TB3 3
24Janice.R, · — · № 92TB1 15 · TB2 14 · TB3 3
25Joice Ivana P, · — · № 112TB1 12,5 · TB2 11,5 · TB3 2
26Perinban.I, · — · № 191TB1 16,5 · TB2 15,5 · TB3 1
27Arjun P, · — · № 21TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 1
28Prithvi.M, · — · № 221TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 1
29Ashvath.C, · — · № 30TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0
30Dharshan.S, · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Pradhiksha P, · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0