Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490417

WE THE LEADERS TROPHY DIST LEVEL CHESS TMT OPEN

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1235 / 937 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1235 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
WE THE LEADERS TROPHY DIST LEVEL CHESS TMT OPEN
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15
Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1235 / 9
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

WE THE LEADERS TROPHY DIST LEVEL CHESS TMT OPEN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Senthil Kumar.P,DGLIND—5,522,519,520
24Gobikrishnan.N,NLKIND—5,5201917,5
31Ramesh Kumar.N,DGLIND—5262320,5
43Dheena Dhayalan.A,—IND—4,523,52115,75
56Pandi.K,PALANIIND—4,520,518,513,25
65Joel Priyan Jones.J,PALANIIND—421,518,512
78Pranesh. S,PALANIIND—420,517,512
89Boomesh Karthick. N,PALANIIND—419189,5
916Mugunth. B.R.,PALANIIND—4191711
1014Bavin Pranav.M,PALANIIND—418,516,510
117Haarish. S,PALANIIND—3,520,519,58,75
1210Sabari.P,DGLIND—3,518,516,58,75
1319Dhanvin.P,NLKIND—3,517,516,57,75
1431Shana S,—IND—32521,511,5
1520Iroshan Shysu.SS,—IND—320,518,57,5
1613Mohamed Absal. S,PALANIIND—320177
1735Vishnu.M,ATRIND—319,517,58
1815Aadhithya Mahizhan. K,PALANIIND—319186,5
1918Devsaran.R,—IND—317164
2032Siva Bala.Psp,NLKIND—317157,5
2122Muthukrishnan K,PHYIND—316,513,55,5
2225Pooja.R,NLKIND—316156
2311Narain Yaswanth.R,—IND—2,519,517,56,25
2429Sanjay Dev.K,—IND—2,517,516,55
2512Girish Karthikeya,PALANIIND—2,516,514,56,5
2617Alaguraja.C,—IND—218,516,54,5
2733Sowbharnika. A,PALANIIND—217,515,54
2827Ramesh Kannan.S,PALANIIND—215,513,54
2936Murugan P,ATRIND—215134
3037Surendhiran P,NLKIND—215133
3123Nantha Kumaran S,—IND—214,513,53
3226Praveen Kumar,—IND—114131
3321Kajentran,—IND—113,512,51
3424Nithees,—IND—113,512,51
3530Sathish kumar K,—IND—1871
3634Subiksha G,NLKIND—0220
3728Ridhan M,—IND—0000
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Senthil Kumar.P,IND · — · № 25,5TB1 22,5 · TB2 19,5 · TB3 20Hiệp hội DGL
2Gobikrishnan.N,IND · — · № 45,5TB1 20 · TB2 19 · TB3 17,5Hiệp hội NLK
3Ramesh Kumar.N,IND · — · № 15TB1 26 · TB2 23 · TB3 20,5Hiệp hội DGL
4Dheena Dhayalan.A,IND · — · № 34,5TB1 23,5 · TB2 21 · TB3 15,75
5Pandi.K,IND · — · № 64,5TB1 20,5 · TB2 18,5 · TB3 13,25Hiệp hội PALANI
6Joel Priyan Jones.J,IND · — · № 54TB1 21,5 · TB2 18,5 · TB3 12Hiệp hội PALANI
7Pranesh. S,IND · — · № 84TB1 20,5 · TB2 17,5 · TB3 12Hiệp hội PALANI
8Boomesh Karthick. N,IND · — · № 94TB1 19 · TB2 18 · TB3 9,5Hiệp hội PALANI
9Mugunth. B.R.,IND · — · № 164TB1 19 · TB2 17 · TB3 11Hiệp hội PALANI
10Bavin Pranav.M,IND · — · № 144TB1 18,5 · TB2 16,5 · TB3 10Hiệp hội PALANI
11Haarish. S,IND · — · № 73,5TB1 20,5 · TB2 19,5 · TB3 8,75Hiệp hội PALANI
12Sabari.P,IND · — · № 103,5TB1 18,5 · TB2 16,5 · TB3 8,75Hiệp hội DGL
13Dhanvin.P,IND · — · № 193,5TB1 17,5 · TB2 16,5 · TB3 7,75Hiệp hội NLK
14Shana S,IND · — · № 313TB1 25 · TB2 21,5 · TB3 11,5
15Iroshan Shysu.SS,IND · — · № 203TB1 20,5 · TB2 18,5 · TB3 7,5
16Mohamed Absal. S,IND · — · № 133TB1 20 · TB2 17 · TB3 7Hiệp hội PALANI
17Vishnu.M,IND · — · № 353TB1 19,5 · TB2 17,5 · TB3 8Hiệp hội ATR
18Aadhithya Mahizhan. K,IND · — · № 153TB1 19 · TB2 18 · TB3 6,5Hiệp hội PALANI
19Devsaran.R,IND · — · № 183TB1 17 · TB2 16 · TB3 4
20Siva Bala.Psp,IND · — · № 323TB1 17 · TB2 15 · TB3 7,5Hiệp hội NLK
21Muthukrishnan K,IND · — · № 223TB1 16,5 · TB2 13,5 · TB3 5,5Hiệp hội PHY
22Pooja.R,IND · — · № 253TB1 16 · TB2 15 · TB3 6Hiệp hội NLK
23Narain Yaswanth.R,IND · — · № 112,5TB1 19,5 · TB2 17,5 · TB3 6,25
24Sanjay Dev.K,IND · — · № 292,5TB1 17,5 · TB2 16,5 · TB3 5
25Girish Karthikeya,IND · — · № 122,5TB1 16,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5Hiệp hội PALANI
26Alaguraja.C,IND · — · № 172TB1 18,5 · TB2 16,5 · TB3 4,5
27Sowbharnika. A,IND · — · № 332TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 4Hiệp hội PALANI
28Ramesh Kannan.S,IND · — · № 272TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 4Hiệp hội PALANI
29Murugan P,IND · — · № 362TB1 15 · TB2 13 · TB3 4Hiệp hội ATR
30Surendhiran P,IND · — · № 372TB1 15 · TB2 13 · TB3 3Hiệp hội NLK
31Nantha Kumaran S,IND · — · № 232TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 3
32Praveen Kumar,IND · — · № 261TB1 14 · TB2 13 · TB3 1
33Kajentran,IND · — · № 211TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 1
34Nithees,IND · — · № 241TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 1
35Sathish kumar K,IND · — · № 301TB1 8 · TB2 7 · TB3 1
36Subiksha G,IND · — · № 340TB1 2 · TB2 2 · TB3 0Hiệp hội NLK
37Ridhan M,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0