Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490418

WE THE LEADERS TROPHY DIS LEVEL CHESS TMT UNDER 12

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1151 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
WE THE LEADERS TROPHY DIS LEVEL CHESS TMT UNDER 12
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15
Trọng tài trưởng
S.PITCHAIMANI SNA
Giám đốc giải đấu
N.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổ chức
ANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
nhập khẩu
51
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

WE THE LEADERS TROPHY DIS LEVEL CHESS TMT UNDER 12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
145Thirukarthikeyan.R,——5,5222019,5
27Athi Sivan,——5252219,75
313Jirshan Shysu.SS,——524,521,519
443Suhaila Sheeran,——520,51816,5
528Pradhiksha.P,——519,51815,5
62Aaradhya R,——4,521,518,515,25
733Sanjeevana,——4,5201813,75
815Kirthik.R,——4242213,5
927Pradeep.I,——422,519,513,5
1016Laksan,——4222113
1147Vikasha M M,——4222013
1242Sugirthan L,——4212011,5
1350Yosana Sri,——420,517,512,5
1434Santhosh S,——417,516,59,5
1524Muthu Kumar,——417169
1635Sathvika.Gu,——417168
1738Siddarth.S,——416,514,58,5
1832Sanjay.S,——3,520,5189,75
195Anbu Chezhian.Rs,——3,517157,75
2025Nanujan.P,——324,521,511
216Ashwin S.,——32320,59,5
221Aaqil Ahamed,——321189
2330Rakshana.P,——32018,58
2446Udhaya Tharagai,——32018,57,5
253Abinav.S,——320188,25
2623Monish Kumar.M,——319,518,56
2729Praveen.R,——319176
2844Tejank R,——318167
2939Siva Thiurnavukarsu.KM,——318166,5
3018Leha Sri.P,——316154
3121Makilan.K,——315,514,55
3226Naren Karthik P,——312115
3317Lakshmitha Sri.M,——2,519,5176,5
3414Kanishka.G,——2,515143,25
3512Jaswanth.G,——2,514,513,54,25
3631Sai Guhanraj.Pm,——2,513,512,53,75
374Akshara,——217,515,54,5
3810Hemanth.B,——217,515,54
3951Yuvanesh.K,——217154
4019Lohith Suthan,——216,515,53
418Dilbert Henry.J,——216,515,52
4220Lokesh Karthi.Ss,——216,515,52
4322Mohith Kumar V,——214,513,53
4440Harshith M,——212103
4537Shalveraa.S,——1,517162,25
4611Jaiadithya.S,——115,514,51
4741Suganth.K,——114,513,51
489Harsh Varshan.V,——0000
4936Satyendra.M,——0000
5048Vishwanth Sivanesan.Ra,——0000
Cuối cùng Rank · 51 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Thirukarthikeyan.R, · — · № 455,5TB1 22 · TB2 20 · TB3 19,5
2Athi Sivan, · — · № 75TB1 25 · TB2 22 · TB3 19,75
3Jirshan Shysu.SS, · — · № 135TB1 24,5 · TB2 21,5 · TB3 19
4Suhaila Sheeran, · — · № 435TB1 20,5 · TB2 18 · TB3 16,5
5Pradhiksha.P, · — · № 285TB1 19,5 · TB2 18 · TB3 15,5
6Aaradhya R, · — · № 24,5TB1 21,5 · TB2 18,5 · TB3 15,25
7Sanjeevana, · — · № 334,5TB1 20 · TB2 18 · TB3 13,75
8Kirthik.R, · — · № 154TB1 24 · TB2 22 · TB3 13,5
9Pradeep.I, · — · № 274TB1 22,5 · TB2 19,5 · TB3 13,5
10Laksan, · — · № 164TB1 22 · TB2 21 · TB3 13
11Vikasha M M, · — · № 474TB1 22 · TB2 20 · TB3 13
12Sugirthan L, · — · № 424TB1 21 · TB2 20 · TB3 11,5
13Yosana Sri, · — · № 504TB1 20,5 · TB2 17,5 · TB3 12,5
14Santhosh S, · — · № 344TB1 17,5 · TB2 16,5 · TB3 9,5
15Muthu Kumar, · — · № 244TB1 17 · TB2 16 · TB3 9
16Sathvika.Gu, · — · № 354TB1 17 · TB2 16 · TB3 8
17Siddarth.S, · — · № 384TB1 16,5 · TB2 14,5 · TB3 8,5
18Sanjay.S, · — · № 323,5TB1 20,5 · TB2 18 · TB3 9,75
19Anbu Chezhian.Rs, · — · № 53,5TB1 17 · TB2 15 · TB3 7,75
20Nanujan.P, · — · № 253TB1 24,5 · TB2 21,5 · TB3 11
21Ashwin S., · — · № 63TB1 23 · TB2 20,5 · TB3 9,5
22Aaqil Ahamed, · — · № 13TB1 21 · TB2 18 · TB3 9
23Rakshana.P, · — · № 303TB1 20 · TB2 18,5 · TB3 8
24Udhaya Tharagai, · — · № 463TB1 20 · TB2 18,5 · TB3 7,5
25Abinav.S, · — · № 33TB1 20 · TB2 18 · TB3 8,25
26Monish Kumar.M, · — · № 233TB1 19,5 · TB2 18,5 · TB3 6
27Praveen.R, · — · № 293TB1 19 · TB2 17 · TB3 6
28Tejank R, · — · № 443TB1 18 · TB2 16 · TB3 7
29Siva Thiurnavukarsu.KM, · — · № 393TB1 18 · TB2 16 · TB3 6,5
30Leha Sri.P, · — · № 183TB1 16 · TB2 15 · TB3 4
31Makilan.K, · — · № 213TB1 15,5 · TB2 14,5 · TB3 5
32Naren Karthik P, · — · № 263TB1 12 · TB2 11 · TB3 5
33Lakshmitha Sri.M, · — · № 172,5TB1 19,5 · TB2 17 · TB3 6,5
34Kanishka.G, · — · № 142,5TB1 15 · TB2 14 · TB3 3,25
35Jaswanth.G, · — · № 122,5TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 4,25
36Sai Guhanraj.Pm, · — · № 312,5TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 3,75
37Akshara, · — · № 42TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 4,5
38Hemanth.B, · — · № 102TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 4
39Yuvanesh.K, · — · № 512TB1 17 · TB2 15 · TB3 4
40Lohith Suthan, · — · № 192TB1 16,5 · TB2 15,5 · TB3 3
41Dilbert Henry.J, · — · № 82TB1 16,5 · TB2 15,5 · TB3 2
42Lokesh Karthi.Ss, · — · № 202TB1 16,5 · TB2 15,5 · TB3 2
43Mohith Kumar V, · — · № 222TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 3
44Harshith M, · — · № 402TB1 12 · TB2 10 · TB3 3
45Shalveraa.S, · — · № 371,5TB1 17 · TB2 16 · TB3 2,25
46Jaiadithya.S, · — · № 111TB1 15,5 · TB2 14,5 · TB3 1
47Suganth.K, · — · № 411TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 1
48Harsh Varshan.V, · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Satyendra.M, · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0