Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1482647

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona D

International Chess Federation ( FID )Plataforma Lichess.org y/o Chess.com2026/08/31 – 2026/10/19Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuInternational Chess Federation ( FID ) · Plataforma Lichess.org y/o Chess.com08/31 – 10/19Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutos + 5 seg incrementoTrung bình Hệ số Elo 10256 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1025
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona D
Liên đoàn
International Chess Federation ( FID )
Ngày
2026-08-31 – 2026-10-19
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutos + 5 seg incremento
Trọng tài trưởng
Marson Juan Miguel (ID FIDE 106585)
Giám đốc giải đấu
Roman Herrmann - Juan Miguel Marson
Tổ chức
Academia de Ajedrez HerMar
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1025
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona D · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
16ONETTI, GabrielARG1021505184
21CAPELLINO, BrunoARG11903,50313,252,5
33SOSA, Fabio DamianARG9823,50311,751,5
45DELLAZOPPA, LuccaARG105831392
52GONZALEZ, FedericoARG1008323102
64MARIÑO, DanielARG88900000
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
1ONETTI, GabrielARG · 1021 · № 65TB1 0 · TB2 5 · TB3 18 · TB4 4
2CAPELLINO, BrunoARG · 1190 · № 13,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 13,25 · TB4 2,5
3SOSA, Fabio DamianARG · 982 · № 33,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 11,75 · TB4 1,5
4DELLAZOPPA, LuccaARG · 1058 · № 53TB1 1 · TB2 3 · TB3 9 · TB4 2
5GONZALEZ, FedericoARG · 1008 · № 23TB1 2 · TB2 3 · TB3 10 · TB4 2
6MARIÑO, DanielARG · 889 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0