Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1482644

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona C

International Chess Federation ( FID )Plataforma Lichess.org y/o Chess.com2026/08/31 – 2026/10/19Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuInternational Chess Federation ( FID ) · Plataforma Lichess.org y/o Chess.com08/31 – 10/19Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 5 seg (1° vuelta) y 15 min + 5 seg (2° vuelta)Trung bình Hệ số Elo 13886 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1388
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona C
Liên đoàn
International Chess Federation ( FID )
Ngày
2026-08-31 – 2026-10-19
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 5 seg (1° vuelta) y 15 min + 5 seg (2° vuelta)
Trọng tài trưởng
Marson Juan Miguel (ID FIDE 106585)
Giám đốc giải đấu
Roman Herrmann - Juan Miguel Marson
Tổ chức
Academia de Ajedrez HerMar
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1388
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona C · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
16RICCA, CarlosARG1427414112
23LOMBRONI, BrunoARG148042491
35BOSCHETTO, GianniARG1310303113
42DOLFINI, Juan PabloCHI140230371
54NUÑEZ, LeonardoARG139021251
61PEÑA, FelipeCHI132022272
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
1RICCA, CarlosARG · 1427 · № 64TB1 1 · TB2 4 · TB3 11 · TB4 2
2LOMBRONI, BrunoARG · 1480 · № 34TB1 2 · TB2 4 · TB3 9 · TB4 1
3BOSCHETTO, GianniARG · 1310 · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 11 · TB4 3
4DOLFINI, Juan PabloCHI · 1402 · № 23TB1 0 · TB2 3 · TB3 7 · TB4 1
5NUÑEZ, LeonardoARG · 1390 · № 42TB1 1 · TB2 2 · TB3 5 · TB4 1
6PEÑA, FelipeCHI · 1320 · № 12TB1 2 · TB2 2 · TB3 7 · TB4 2