Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482641

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona A

International Chess Federation ( FID )Plataforma Lichess.org y/o Chess.com2026/08/31 – 2026/10/19Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuInternational Chess Federation ( FID ) · Plataforma Lichess.org y/o Chess.com08/31 – 10/19Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incrementoTrung bình Hệ số Elo 19557 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1955
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona A
Liên đoàn
International Chess Federation ( FID )
Ngày
2026-08-31 – 2026-10-19
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incremento
Trọng tài trưởng
Marson Juan Miguel (ID FIDE 106585)
Giám đốc giải đấu
Roman Herrmann - Juan Miguel Marson
Tổ chức
Academia de Ajedrez HerMar
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1955
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Una partida por semana Ronda 1: 31/08 al 06/09 Ronda 2: 07 al 13/09 Ronda 3: 14 al 20/09 Ronda 4: 21 al 27/09 Ronda 5: 28/09 al 04/10 Ronda 6: 05 al 11/10 Ronda 7: 12 al 18/10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Academia HerMar - Torneo Interno - 3° Edición 2026 - Zona A · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
14BRANETTI, Juan PabloARG1912515131
26HERNANDEZ, ArturoMEX202452513,51
35JUAREZ, IsmaelARG204030391
43VIGLIANCO, RomelARG19002,5124,750
52ENCABO, MateoARG19852,5225,251
61MIRANDA, José PabloMEX19461,5112,750
77PONTI, MateoARG18801,5214,251
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
1BRANETTI, Juan PabloARG · 1912 · № 45TB1 1 · TB2 5 · TB3 13 · TB4 1
2HERNANDEZ, ArturoMEX · 2024 · № 65TB1 2 · TB2 5 · TB3 13,5 · TB4 1
3JUAREZ, IsmaelARG · 2040 · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 9 · TB4 1
4VIGLIANCO, RomelARG · 1900 · № 32,5TB1 1 · TB2 2 · TB3 4,75 · TB4 0
5ENCABO, MateoARG · 1985 · № 22,5TB1 2 · TB2 2 · TB3 5,25 · TB4 1
6MIRANDA, José PabloMEX · 1946 · № 11,5TB1 1 · TB2 1 · TB3 2,75 · TB4 0
7PONTI, MateoARG · 1880 · № 71,5TB1 2 · TB2 1 · TB3 4,25 · TB4 1