Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482549

35. Bamberger Jugend Open U16

Đức ( GER )Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuĐức ( GER ) · Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MinutenTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1488 / 1430 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1488 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
35. Bamberger Jugend Open U16
Liên đoàn
Đức ( GER )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minuten
Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1488 / 14
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

35. Bamberger Jugend Open U16 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Fridlin, DanielU16—GER—627,5025,25
21Hepp, DanielU16—GER—5,529,5025,25
34Averkova, MariiaU16BAGER—528,5021,25
48Laubinger, JohannesU16BAGER—523,5016,5
52Kumar, ApoorvU16—GER—4,530,5018,5
66Bach, FelixU16—GER—4,527019
77Matuschak, LucasU16BVOGER—4,524015,75
89Hagen, LukasU16—GER—4,523,5013,75
913Schmitt, LeonardU16BAGER—4,523013,75
1010Gavade, SuyashU14BAGER—426014,5
1129Parsa, BarahimiU16BAGER—423,5014
1218Botscharow, VladU16BVOGER—421,5010
135Werner, AmelieU16—GER—3,525014,25
1416Klaka, LaviniaU16BVOGER—3,524011,75
1514Abbas, OghuzU16—GER—3,523,5013,25
1611Grunert, GretaU16—GER—3,52308,25
1715Jiang, BoyanU16—GER—3,52209,25
1821Rädlein, PascalU16BVOGER—3,52109,75
1925Flenchea, AlexandruU16—GER—3,52109,75
2020Singh, AkshantU16—GER—3,519,507,75
2112Fiedler, MoritzU16BVOGER—326,509
2222Beinlich, JonasU16BAGER—321,507
2323Burger, DoraU16BAGER—32106
2419Wollnitzke, SimonU16BVOGER—320,505
2528Mitra, ShourjoU16BAGER—22004
2630Schamin, AlexanderU16BVOGER—21903
2727Karl, TheresaU16BAGER—218,503
2817Friedrich, JustusU!&BVOGER—216,503
2926Hupe, EmiliaU16—GER—115,501
3024Drescher, JakobU16BAGER—04,500
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Fridlin, DanielGER · — · № 36TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 25,25Thể loại U16
2Hepp, DanielGER · — · № 15,5TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 25,25Thể loại U16
3Averkova, MariiaGER · — · № 45TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 21,25Thể loại U16 · Hiệp hội BA
4Laubinger, JohannesGER · — · № 85TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 16,5Thể loại U16 · Hiệp hội BA
5Kumar, ApoorvGER · — · № 24,5TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 18,5Thể loại U16
6Bach, FelixGER · — · № 64,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 19Thể loại U16
7Matuschak, LucasGER · — · № 74,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 15,75Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
8Hagen, LukasGER · — · № 94,5TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 13,75Thể loại U16
9Schmitt, LeonardGER · — · № 134,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 13,75Thể loại U16 · Hiệp hội BA
10Gavade, SuyashGER · — · № 104TB1 26 · TB2 0 · TB3 14,5Thể loại U14 · Hiệp hội BA
11Parsa, BarahimiGER · — · № 294TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 14Thể loại U16 · Hiệp hội BA
12Botscharow, VladGER · — · № 184TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 10Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
13Werner, AmelieGER · — · № 53,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 14,25Thể loại U16
14Klaka, LaviniaGER · — · № 163,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 11,75Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
15Abbas, OghuzGER · — · № 143,5TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 13,25Thể loại U16
16Grunert, GretaGER · — · № 113,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 8,25Thể loại U16
17Jiang, BoyanGER · — · № 153,5TB1 22 · TB2 0 · TB3 9,25Thể loại U16
18Rädlein, PascalGER · — · № 213,5TB1 21 · TB2 0 · TB3 9,75Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
19Flenchea, AlexandruGER · — · № 253,5TB1 21 · TB2 0 · TB3 9,75Thể loại U16
20Singh, AkshantGER · — · № 203,5TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 7,75Thể loại U16
21Fiedler, MoritzGER · — · № 123TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 9Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
22Beinlich, JonasGER · — · № 223TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 7Thể loại U16 · Hiệp hội BA
23Burger, DoraGER · — · № 233TB1 21 · TB2 0 · TB3 6Thể loại U16 · Hiệp hội BA
24Wollnitzke, SimonGER · — · № 193TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
25Mitra, ShourjoGER · — · № 282TB1 20 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U16 · Hiệp hội BA
26Schamin, AlexanderGER · — · № 302TB1 19 · TB2 0 · TB3 3Thể loại U16 · Hiệp hội BVO
27Karl, TheresaGER · — · № 272TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 3Thể loại U16 · Hiệp hội BA
28Friedrich, JustusGER · — · № 172TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 3Thể loại U!& · Hiệp hội BVO
29Hupe, EmiliaGER · — · № 261TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 1Thể loại U16
30Drescher, JakobGER · — · № 240TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16 · Hiệp hội BA