Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482544

35. Bamberger Jugend Open U12

Đức ( GER )Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuĐức ( GER ) · Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MinutenTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1285 / 1138 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1285 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
35. Bamberger Jugend Open U12
Liên đoàn
Đức ( GER )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minuten
Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1285 / 11
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

35. Bamberger Jugend Open U12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mitin, MaximilianU12—GER—6,526,5027,25
25Ito, SarahU12—GER—625,5022,5
32Nguyen Trung, AtticusU12—GER—531022
43Kleinschrod, JakobU12—GER—529,5019
57Leja, LuisU12—GER—526,5021,5
626Gayam, Saidasarathi JaisriramU12—GER—525,5019,5
713Öhrlein, FrederikU12BVOGER—524016
811Jimenez Mittal, DavidU12—GER—522014
910Hewera, JonathanU12BVOGER—4,525,5015,75
104Gubler, MiriamU12—GER—429,5016
1115Puchta, AlexanderU12BAGER—429015
128Cao, Luka ZuhaoU12—GER—426,5013
136Nabe, SebastianU12—GER—426012,5
1412Durmann, NiklasU12BAGER—426011
1514Rudchenko, ValeriiaU12—GER—424012
1618Shao, LeonU12BAGER—422,5012
1717Aliyev, RustamU12—GER—422011
1816Fraaß, FranzU12BVOGER—3,527012,25
199Liang, TimoU12—GER—3,525011,25
2032Manske, LuisU12BVOGER—3,520,509,75
2120Bielogurov, MarkU12BVOGER—323,508,5
2223Baureis, BastianU12BAGER—32208
2337Shi, JingxiangU12—GER—321,508
2425Farman, PavinU12BVOGER—320,516
2535Pistor, GregoryU12BVOGER—320,526
2627Gertshauser, MaxU12—GER—319,506,5
2729Kriz, LeonU12BVOGER—319,505
2828Kollera, VincentU12BVOGER—31705,5
2933Mogulla, Ayaansh ReddyU12—GER—316,507
3021Leong, ShosukeU12BVOGER—2,521,504,75
3136Rabel, GustafU12BVOGER—2,51905,25
3219Schack, TimoU12—GER—2,51303,25
3322Abass, LeonU12BVOGER—22304
3424Damböck, JannikU12BVOGER—21902
3538Weigel, MaximU12BVOGER—218,505,5
3630Littleton, NeylaU12BAGER—12002,5
3734Pelz, RosemarieU12BAGER—116,501
3831Makalias, ArtemU12BVOGER—11601
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mitin, MaximilianGER · — · № 16,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 27,25Thể loại U12
2Ito, SarahGER · — · № 56TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 22,5Thể loại U12
3Nguyen Trung, AtticusGER · — · № 25TB1 31 · TB2 0 · TB3 22Thể loại U12
4Kleinschrod, JakobGER · — · № 35TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 19Thể loại U12
5Leja, LuisGER · — · № 75TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 21,5Thể loại U12
6Gayam, Saidasarathi JaisriramGER · — · № 265TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 19,5Thể loại U12
7Öhrlein, FrederikGER · — · № 135TB1 24 · TB2 0 · TB3 16Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
8Jimenez Mittal, DavidGER · — · № 115TB1 22 · TB2 0 · TB3 14Thể loại U12
9Hewera, JonathanGER · — · № 104,5TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 15,75Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
10Gubler, MiriamGER · — · № 44TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 16Thể loại U12
11Puchta, AlexanderGER · — · № 154TB1 29 · TB2 0 · TB3 15Thể loại U12 · Hiệp hội BA
12Cao, Luka ZuhaoGER · — · № 84TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 13Thể loại U12
13Nabe, SebastianGER · — · № 64TB1 26 · TB2 0 · TB3 12,5Thể loại U12
14Durmann, NiklasGER · — · № 124TB1 26 · TB2 0 · TB3 11Thể loại U12 · Hiệp hội BA
15Rudchenko, ValeriiaGER · — · № 144TB1 24 · TB2 0 · TB3 12Thể loại U12
16Shao, LeonGER · — · № 184TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 12Thể loại U12 · Hiệp hội BA
17Aliyev, RustamGER · — · № 174TB1 22 · TB2 0 · TB3 11Thể loại U12
18Fraaß, FranzGER · — · № 163,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 12,25Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
19Liang, TimoGER · — · № 93,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 11,25Thể loại U12
20Manske, LuisGER · — · № 323,5TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 9,75Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
21Bielogurov, MarkGER · — · № 203TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 8,5Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
22Baureis, BastianGER · — · № 233TB1 22 · TB2 0 · TB3 8Thể loại U12 · Hiệp hội BA
23Shi, JingxiangGER · — · № 373TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 8Thể loại U12
24Farman, PavinGER · — · № 253TB1 20,5 · TB2 1 · TB3 6Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
25Pistor, GregoryGER · — · № 353TB1 20,5 · TB2 2 · TB3 6Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
26Gertshauser, MaxGER · — · № 273TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 6,5Thể loại U12
27Kriz, LeonGER · — · № 293TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
28Kollera, VincentGER · — · № 283TB1 17 · TB2 0 · TB3 5,5Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
29Mogulla, Ayaansh ReddyGER · — · № 333TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 7Thể loại U12
30Leong, ShosukeGER · — · № 212,5TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 4,75Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
31Rabel, GustafGER · — · № 362,5TB1 19 · TB2 0 · TB3 5,25Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
32Schack, TimoGER · — · № 192,5TB1 13 · TB2 0 · TB3 3,25Thể loại U12
33Abass, LeonGER · — · № 222TB1 23 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
34Damböck, JannikGER · — · № 242TB1 19 · TB2 0 · TB3 2Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
35Weigel, MaximGER · — · № 382TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 5,5Thể loại U12 · Hiệp hội BVO
36Littleton, NeylaGER · — · № 301TB1 20 · TB2 0 · TB3 2,5Thể loại U12 · Hiệp hội BA
37Pelz, RosemarieGER · — · № 341TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 1Thể loại U12 · Hiệp hội BA
38Makalias, ArtemGER · — · № 311TB1 16 · TB2 0 · TB3 1Thể loại U12 · Hiệp hội BVO