Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482545

35. Bamberger Jugend Open U14

Đức ( GER )Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuĐức ( GER ) · Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MinutenTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1359 / 1334 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Graf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1359 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
35. Bamberger Jugend Open U14
Liên đoàn
Đức ( GER )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minuten
Trọng tài trưởng
Claus Kuhlemann
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1359 / 13
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

35. Bamberger Jugend Open U14 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Ratushna, OlhaU14—GER—6,528027,75
21Mittermeier, LucaU14—GER—5,530024
33Atturi, Sathwik ReddyU14—GER—528,5020
44Gubler, SarahU14—GER—526,5017,5
55Bharathula, AkhilaU14—GER—525016,5
66Averin, AlexU14—GER—524017
731Rehfeldt, BenjaminU14BVOGER—520013
89Ramayanam, NithyaU14—GER—4,528016
97Bharathula, AgasthyaU14—GER—4,526015,25
1012Schwarzmann, PaulU14BAGER—427012
118Schmuck, JulianU14BVOGER—424,5014,5
1222Marois, AdrienU14BAGER—424013,5
1327Görl, LukasU14BAGER—421010,5
1433Schmitt, NiklasU14BAGER—419,5010,5
1528Harzmann, TimoU14BAGER—419,509
1625Schaibel, AndreasU14—GER—416,508
1716Güther, AnikaU14BVOGER—3,526,5013,75
1823Kamm, BelaU14BVOGER—3,523,5011,75
1934Wiesner, SamuelU14BAGER—3,516,507,75
2013Bajaj, BhavikU14—GER—327,5010
2111Spindler, BenU14BAGER—325,509
2217Hoffmann, JanU14BVOGER—32509,5
2320Stoll, JonasU14BVOGER—324,5010,5
2418Gebert, AmelieU14BVOGER—321,506
2521Opitz, PhilippU14BVOGER—32105,5
2630Lang, PhilipU14BVOGER—31707
2714Firfarov, AlexejU14BAGER—2,522,504,75
2819Schindler, AlexanderU14—GER—225,505
2910Klarmann, FlorianU14BAGER—222,505
3024Kern, AlexanderU14BVOGER—222,502,5
3132Schmitt, JonathanU14BAGER—21602
3215Wang, AnnaU14BAGER—1,517,501,25
3326Albrecht, MikaU14—GER—115,500,5
3429Kreklau, HannahU14BAGER—0,517,500,75
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ratushna, OlhaGER · — · № 26,5TB1 28 · TB2 0 · TB3 27,75Thể loại U14
2Mittermeier, LucaGER · — · № 15,5TB1 30 · TB2 0 · TB3 24Thể loại U14
3Atturi, Sathwik ReddyGER · — · № 35TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 20Thể loại U14
4Gubler, SarahGER · — · № 45TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 17,5Thể loại U14
5Bharathula, AkhilaGER · — · № 55TB1 25 · TB2 0 · TB3 16,5Thể loại U14
6Averin, AlexGER · — · № 65TB1 24 · TB2 0 · TB3 17Thể loại U14
7Rehfeldt, BenjaminGER · — · № 315TB1 20 · TB2 0 · TB3 13Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
8Ramayanam, NithyaGER · — · № 94,5TB1 28 · TB2 0 · TB3 16Thể loại U14
9Bharathula, AgasthyaGER · — · № 74,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 15,25Thể loại U14
10Schwarzmann, PaulGER · — · № 124TB1 27 · TB2 0 · TB3 12Thể loại U14 · Hiệp hội BA
11Schmuck, JulianGER · — · № 84TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 14,5Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
12Marois, AdrienGER · — · № 224TB1 24 · TB2 0 · TB3 13,5Thể loại U14 · Hiệp hội BA
13Görl, LukasGER · — · № 274TB1 21 · TB2 0 · TB3 10,5Thể loại U14 · Hiệp hội BA
14Schmitt, NiklasGER · — · № 334TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 10,5Thể loại U14 · Hiệp hội BA
15Harzmann, TimoGER · — · № 284TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 9Thể loại U14 · Hiệp hội BA
16Schaibel, AndreasGER · — · № 254TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 8Thể loại U14
17Güther, AnikaGER · — · № 163,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 13,75Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
18Kamm, BelaGER · — · № 233,5TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 11,75Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
19Wiesner, SamuelGER · — · № 343,5TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 7,75Thể loại U14 · Hiệp hội BA
20Bajaj, BhavikGER · — · № 133TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 10Thể loại U14
21Spindler, BenGER · — · № 113TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 9Thể loại U14 · Hiệp hội BA
22Hoffmann, JanGER · — · № 173TB1 25 · TB2 0 · TB3 9,5Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
23Stoll, JonasGER · — · № 203TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 10,5Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
24Gebert, AmelieGER · — · № 183TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 6Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
25Opitz, PhilippGER · — · № 213TB1 21 · TB2 0 · TB3 5,5Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
26Lang, PhilipGER · — · № 303TB1 17 · TB2 0 · TB3 7Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
27Firfarov, AlexejGER · — · № 142,5TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 4,75Thể loại U14 · Hiệp hội BA
28Schindler, AlexanderGER · — · № 192TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại U14
29Klarmann, FlorianGER · — · № 102TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại U14 · Hiệp hội BA
30Kern, AlexanderGER · — · № 242TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 2,5Thể loại U14 · Hiệp hội BVO
31Schmitt, JonathanGER · — · № 322TB1 16 · TB2 0 · TB3 2Thể loại U14 · Hiệp hội BA
32Wang, AnnaGER · — · № 151,5TB1 17,5 · TB2 0 · TB3 1,25Thể loại U14 · Hiệp hội BA
33Albrecht, MikaGER · — · № 261TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 0,5Thể loại U14
34Kreklau, HannahGER · — · № 290,5TB1 17,5 · TB2 0 · TB3 0,75Thể loại U14 · Hiệp hội BA