Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479744
2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 16&18 Open
Botswana ( BOT )University of Botswana2026/09/05 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · University of Botswana09/05 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes per playTrung bình Hệ số Elo 142617 Người chơi
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 16&18 Open
- Liên đoàn
- Botswana ( BOT )
- Vị trí
- University of Botswana ↗
- Ngày
- 2026-09-05 – 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 Minutes per play
- Trọng tài trưởng
- Masole Vincent IA/IO
- trọng tài
- Free Gontse NA Sulaiman Karodia NA
- Giám đốc giải đấu
- Masole Vincent IA/IO
- Tổ chức
- Chess Interactions Botswana
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1426
- nhập khẩu
- 17
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
For Boys and Girls Born in 2008,2009,2010 and 2011. Separate Prizes for Boys and Girls across all categories
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
For Boys and Girls Born in 2008,2009,2010 and 2011. Separate Prizes for Boys and Girls across all categories
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMMpene, Thuto | — | BOT | 1993 | 4,5 | 0 | 17,5 | 4 |
| 2 | 3 | WCMNalamalpu, Saishanvi Reddy | U16 | BOT | 1619 | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 |
| 3 | 17 | Mogomotsi, Ofentse | — | BOT | 1548 | 3,5 | 0 | 16,5 | 3 |
| 4 | 16 | Otimile, Melisa | U16 | BOT | 1592 | 3,5 | 0 | 12 | 3 |
| 5 | 4 | Setu, Victor Arefa L. | U16 | BOT | 1597 | 3,5 | 0 | 10 | 3 |
| 6 | 8 | Maruatona, Onthatile | U16 | BOT | 1530 | 3 | 0 | 15 | 3 |
| 7 | 6 | Ananda, Hariharan | U16 | BOT | 1577 | 3 | 0 | 12,5 | 3 |
| 8 | 10 | Dikwetla, Eyana Niza | U16 | BOT | 1413 | 3 | 0 | 11 | 3 |
| 9 | 5 | Kaboyaone, Karl Amour | — | BOT | 1591 | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 |
| 10 | 2 | Motsisi, Thabo | — | BOT | 1794 | 2,5 | 0 | 13 | 2 |
| 11 | 7 | Suresh Babu, Goutham | — | BOT | 1540 | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 |
| 12 | 11 | Banyaladzi, Antonio Kgosintle | — | BOT | 0 | 2 | 0 | 15 | 1 |
| 13 | 9 | Moshoboro, Adeola | — | BOT | 1455 | 2 | 0 | 14,5 | 2 |
| 14 | 15 | Samakabadi, Blessings | — | BOT | 0 | 2 | 0 | 12,5 | 2 |
| 15 | 14 | Kovvuri, Revant Reddy | U16 | BOT | 0 | 2 | 0 | 11,5 | 2 |
| 16 | 13 | Kethokile, Obakeng | U16 | BOT | 0 | 1 | 0 | 13 | 1 |
| 17 | 12 | Gideon, Atiya | U16 | BOT | 0 | 1 | 0 | 7,5 | 1 |
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiRpĐiểm
1CM Mpene, ThutoBOT · 1993 · № 119054,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4
2WCM Nalamalpu, Saishanvi ReddyBOT · 1619 · № 317643,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3Thể loại U16
3Mogomotsi, OfentseBOT · 1548 · № 1717813,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
4Otimile, MelisaBOT · 1592 · № 1616833,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 3Thể loại U16
5Setu, Victor Arefa L.BOT · 1597 · № 416263,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3Thể loại U16
6Maruatona, OnthatileBOT · 1530 · № 816703TB1 0 · TB2 15 · TB3 3Thể loại U16
7Ananda, HariharanBOT · 1577 · № 616173TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại U16
8Dikwetla, Eyana NizaBOT · 1413 · № 1015653TB1 0 · TB2 11 · TB3 3Thể loại U16
9Kaboyaone, Karl AmourBOT · 1591 · № 515502,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2
10Motsisi, ThaboBOT · 1794 · № 216402,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
11Suresh Babu, GouthamBOT · 1540 · № 715482,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
12Banyaladzi, Antonio KgosintleBOT · 0 · № 1113812TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
13Moshoboro, AdeolaBOT · 1455 · № 914062TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
14Samakabadi, BlessingsBOT · 0 · № 1513952TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
15Kovvuri, Revant ReddyBOT · 0 · № 147062TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2Thể loại U16
16Kethokile, ObakengBOT · 0 · № 137321TB1 0 · TB2 13 · TB3 1Thể loại U16
17Gideon, AtiyaBOT · 0 · № 126961TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1Thể loại U16