Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479719

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 6 Boys&Girls

Botswana ( BOT )University of Botswana2026/09/05 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · University of Botswana09/05 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes per playTrung bình Hệ số Elo 100010 Người chơi
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
trọng tài
Sabure Tefo NA
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
University of Botswana ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 6 Boys&Girls
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-09-05 – 2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minutes per play
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
trọng tài
Sabure Tefo NA
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For Boys and Girls Born in 2020 and later

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For Boys and Girls Born in 2020 and later

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 6 Boys&Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Mallavaram, Dhanista ReddyBOT05013,55
210Zakhem, BiancaBOT03,50153
37Mutambo, MenelikBOT030133
43Kavumbura, Ethan AnasheBOT02,5015,52
59Vassiliadis, JadenBOT02,50132
68Sidat, HamzaBOT02,508,52
71Gabolwelwe, Reagile RaymnondBOT02014,52
85Makgetho, JonathanBOT020112
94Komane, Meso G. KomaneBOT01,509,51
102Kai, TsiakoBOT00,5011,50
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Mallavaram, Dhanista ReddyBOT · 0 · № 622005TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 5
2Zakhem, BiancaBOT · 0 · № 1015493,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
3Mutambo, MenelikBOT · 0 · № 714723TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
4Kavumbura, Ethan AnasheBOT · 0 · № 314002,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2
5Vassiliadis, JadenBOT · 0 · № 914002,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
6Sidat, HamzaBOT · 0 · № 814002,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2
7Gabolwelwe, Reagile RaymnondBOT · 0 · № 113282TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
8Makgetho, JonathanBOT · 0 · № 513282TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
9Komane, Meso G. KomaneBOT · 0 · № 412511,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1
10Kai, TsiakoBOT · 0 · № 210340,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 0