Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479722

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 8 Boys&Girls

Botswana ( BOT )University of Botswana2026/09/05 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBotswana ( BOT ) · University of Botswana09/05 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes per playTrung bình Hệ số Elo 101118 Người chơi
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
trọng tài
Sabure Tefo NA
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
University of Botswana ↗
Trung bình Hệ số Elo
1011
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 8 Boys&Girls
Liên đoàn
Botswana ( BOT )
Ngày
2026-09-05 – 2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minutes per play
Trọng tài trưởng
Masole Vincent IA/IO
trọng tài
Sabure Tefo NA
Giám đốc giải đấu
Masole Vincent IA/IO
Tổ chức
Chess Interactions Botswana
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1011
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For Boys and Girls Born in 2018 and 2019. Separate Prizes for Boys and Girls

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For Boys and Girls Born in 2018 and 2019. Separate Prizes for Boys and Girls

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

2026 Chess Interactions Developmental Series (2nd Edition)- Under 8 Boys&Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Seakgosing, Abale AronaBOT120050165
216Motlotlegi, Ushe KatlegoBOT041164
37Kefitlhile, SebagaBOT042154
418Rajaram, JanaardhanBOT03,5016,53
514Mohanakrishnan, SanjeevBOT03,5014,53
610Makgabana, KogaBOT030153
715Moshoboro, AnayaBOT03012,53
812Modisane, Thabile ChloeBOT02,5014,52
93Dhliwayo, Mandisa ShalomBOT02,50142
109Lematla, MarangBOT02,5092
112Asasira, Amatsiko ReshengBOT020132
124Gaitsiwe, RonaBOT020132
136Kanye, Jayden BosaBOT020122
145Kandamangalam, Sreerang Dev CherillathBOT01,5011,51
158Lematla, LoapiBOT01,50111
1617Porogo, NeelangBOT01,50111
1713Modise, SethunyaBOT01010,51
1811Mallavaram, Abinav ReddyBOT00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Seakgosing, Abale AronaBOT · 1200 · № 122005TB1 0 · TB2 16 · TB3 5
2Motlotlegi, Ushe KatlegoBOT · 0 · № 1616004TB1 1 · TB2 16 · TB3 4
3Kefitlhile, SebagaBOT · 0 · № 715934TB1 2 · TB2 15 · TB3 4
4Rajaram, JanaardhanBOT · 0 · № 1814453,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
5Mohanakrishnan, SanjeevBOT · 0 · № 1415093,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
6Makgabana, KogaBOT · 0 · № 1013503TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
7Moshoboro, AnayaBOT · 0 · № 1514723TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3
8Modisane, Thabile ChloeBOT · 0 · № 1214002,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
9Dhliwayo, Mandisa ShalomBOT · 0 · № 314002,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
10Lematla, MarangBOT · 0 · № 916732,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 2
11Asasira, Amatsiko ReshengBOT · 0 · № 212072TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
12Gaitsiwe, RonaBOT · 0 · № 412882TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
13Kanye, Jayden BosaBOT · 0 · № 612072TB1 0 · TB2 12 · TB3 2
15Lematla, LoapiBOT · 0 · № 812071,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
16Porogo, NeelangBOT · 0 · № 1710781,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
17Modise, SethunyaBOT · 0 · № 136001TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1