Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1476846

AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 13-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712

Ấn Độ ( IND )Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1060 / 1210 Người chơi
Trọng tài trưởng
IA Promodraj Moree
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Gnanadeep Sagar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
AXORA Events
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1060 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 13-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Promodraj Moree
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Gnanadeep Sagar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
AXORA Events
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1060 / 12
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 13-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Saket, BatchuU13IND1595511111105
27Sai Karthik Meesala,U13IND041214904
32Advait karthik,U13IND031315603
46Mokshiv Reddy,U13IND0388403
53G. Naga Ashwath Goud,U13IND021416402
64Karthik Aaryan Arukala,U13IND021212302
79Sriramula Harini,F13IND021212202
88SHIJO J S,U13IND021111202
910Vishvaksena Ch,U13IND021012502
105Loukik Avyukth R,U13IND001214000
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Saket, BatchuIND · 1595 · № 122005TB1 11 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 5Thể loại U13
2Sai Karthik Meesala,IND · 0 · № 716794TB1 12 · TB2 14 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4Thể loại U13
3Advait karthik,IND · 0 · № 215113TB1 13 · TB2 15 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U13
4Mokshiv Reddy,IND · 0 · № 614723TB1 8 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U13
5G. Naga Ashwath Goud,IND · 0 · № 313672TB1 14 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
6Karthik Aaryan Arukala,IND · 0 · № 413672TB1 12 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
7Sriramula Harini,IND · 0 · № 913282TB1 12 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại F13
8SHIJO J S,IND · 0 · № 813282TB1 11 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
9Vishvaksena Ch,IND · 0 · № 1013282TB1 10 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
10Loukik Avyukth R,IND · 0 · № 56390TB1 12 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13