Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1476844
AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 11-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712
Ấn Độ ( IND )Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1049 / 1119 Người chơi
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 11-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Promodraj Moree
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- SNA Gnanadeep Sagar
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- AXORA Events
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1049 / 11
- nhập khẩu
- 19
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | ARIGELA .HASVITHA, | F11 | IND | 0 | 4,5 | 11 | 11 | 9 | 0 | 4 |
| 2 | 2 | Neel, Riyan Kommineni | U11 | IND | 1435 | 4 | 14,5 | 16,5 | 12 | 0 | 4 |
| 3 | 15 | Siddharth Varma Dandu, | U11 | IND | 0 | 4 | 13 | 15 | 11,5 | 0 | 3 |
| 4 | 14 | shrikar reddy, | U11 | IND | 0 | 4 | 11,5 | 13,5 | 9,5 | 0 | 4 |
| 5 | 12 | Sai Kaushik Meesala, | U11 | IND | 0 | 3 | 14 | 15,5 | 7,5 | 0 | 3 |
| 6 | 16 | Somanaboina, Binith | U11 | IND | 0 | 3 | 13,5 | 14,5 | 6,5 | 0 | 3 |
| 7 | 8 | khushi v k, | F11 | IND | 0 | 3 | 11 | 13 | 6 | 0 | 3 |
| 8 | 3 | ARIGELA .BHAVYA SRI, | F11 | IND | 0 | 3 | 9,5 | 9,5 | 4 | 0 | 3 |
| 9 | 7 | Jeevansh Reddy C, | U11 | IND | 0 | 2,5 | 14 | 16 | 7 | 0 | 2 |
| 10 | 6 | Gaurav Kattimari, | U11 | IND | 0 | 2 | 13,5 | 13,5 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | 11 | Marapureddy Aadhya, | F11 | IND | 0 | 2 | 12 | 13 | 3 | 0 | 2 |
| 12 | 17 | Suraj, | U11 | IND | 0 | 2 | 11,5 | 12,5 | 3 | 0 | 2 |
| 13 | 5 | Gade Raja Gautham reddy, | U11 | IND | 0 | 2 | 11 | 11 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | 18 | suyansh Patil, | U11 | IND | 0 | 2 | 9 | 9 | 2 | 0 | 2 |
| 15 | 10 | Manyata Nayak, | F11 | IND | 0 | 1 | 11,5 | 12,5 | 1 | 0 | 1 |
| 16 | 19 | Tanmay Anand, | U11 | IND | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 1 |
| 17 | 13 | Sharvani, | F11 | IND | 0 | 0 | 11,5 | 13,5 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 1 | AFMJathin, Reddy Kondeti | U11 | IND | 1487 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 9 | Lanka Lakshmi Mihira, | F11 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiRpĐiểm
1ARIGELA .HASVITHA,IND · 0 · № 417734,5TB1 11 · TB2 11 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4Thể loại F11
2Neel, Riyan KommineniIND · 1435 · № 216404TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4Thể loại U11
3Siddharth Varma Dandu,IND · 0 · № 1516404TB1 13 · TB2 15 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U11
4shrikar reddy,IND · 0 · № 1416474TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 4Thể loại U11
5Sai Kaushik Meesala,IND · 0 · № 1214093TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U11
6Somanaboina, BinithIND · 0 · № 1614793TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U11
7khushi v k,IND · 0 · № 814723TB1 11 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3Thể loại F11
8ARIGELA .BHAVYA SRI,IND · 0 · № 314723TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3Thể loại F11
9Jeevansh Reddy C,IND · 0 · № 714002,5TB1 14 · TB2 16 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
10Gaurav Kattimari,IND · 0 · № 613282TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
11Marapureddy Aadhya,IND · 0 · № 1113352TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2Thể loại F11
12Suraj,IND · 0 · № 1712072TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
13Gade Raja Gautham reddy,IND · 0 · № 513282TB1 11 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
14suyansh Patil,IND · 0 · № 1812072TB1 9 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
15Manyata Nayak,IND · 0 · № 106001TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F11
16Tanmay Anand,IND · 0 · № 1901TB1 4 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U11
17Sharvani,IND · 0 · № 136000TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F11
18AFM Jathin, Reddy KondetiIND · 1487 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
19Lanka Lakshmi Mihira,IND · 0 · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F11