Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1476822
AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 9- Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712
Ấn Độ ( IND )Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Puchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1020 / 823 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 9- Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 min+ 5 sec increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Promodraj Moree
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- SNA Gnanadeep Sagar
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- AXORA Events
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1020 / 8
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Reporting time 9.00 am players meeting 9.00 am Inaguration 9.15 am 1st Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | AFMKrithik, Reddy Makireddy | IND | 1457 | 5 | 13,5 | 14,5 | 14,5 |
| 2 | 5 | Dhairya, | IND | 0 | 4 | 15 | 15 | 10 |
| 3 | 10 | Mekala Kiaan Rijul, | IND | 0 | 4 | 14,5 | 16,5 | 11,5 |
| 4 | 8 | JeswithSrivas Nagendla, | IND | 0 | 3,5 | 14,5 | 16,5 | 9,75 |
| 5 | 11 | Mogillapalli Vasishta Murari, | IND | 0 | 3,5 | 13,5 | 15,5 | 9,75 |
| 6 | 14 | Nivrithi A, | IND | 0 | 3 | 12 | 13 | 6 |
| 7 | 22 | Vihaan Vardhan Devarakonda, | IND | 0 | 3 | 12 | 13 | 5 |
| 8 | 20 | Sreshta Badaveni, | IND | 0 | 3 | 11,5 | 13,5 | 6 |
| 9 | 23 | Viraj Nagarigari, | IND | 0 | 3 | 11,5 | 13 | 6,5 |
| 10 | 15 | PRAKALP BHOI, | IND | 0 | 3 | 11,5 | 12,5 | 6 |
| 11 | 16 | Ruthvika Peh, | IND | 0 | 3 | 10,5 | 11,5 | 6 |
| 12 | 19 | SIDDHARTH.V.N, | IND | 0 | 3 | 8 | 9 | 4 |
| 13 | 13 | Nimmagadda, Parnika | IND | 0 | 2 | 13 | 15 | 4 |
| 14 | 2 | Aayan Likith Ranabijili, | IND | 0 | 2 | 12,5 | 14,5 | 5 |
| 15 | 21 | Vangla jashith Reddy, | IND | 0 | 2 | 12,5 | 14,5 | 4 |
| 16 | 18 | Samaira Dash, | IND | 0 | 2 | 11 | 12 | 3 |
| 17 | 7 | Dhulipala Venkata Abhiram, | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 4 |
| 18 | 6 | DHIYA.A.T, | IND | 0 | 2 | 9 | 10 | 2 |
| 19 | 12 | Nainika Nimmagadda, | IND | 0 | 1 | 13 | 14 | 1 |
| 20 | 4 | Ashrith Boda, | IND | 0 | 1 | 11 | 12 | 1 |
| 21 | 3 | Achyuthanand, | IND | 0 | 1 | 10 | 11 | 1 |
| 22 | 9 | Manchappagari Meshavi, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 17 | Saketh Vishnu Vadde, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1AFM Krithik, Reddy MakireddyIND · 1457 · № 122005TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 14,5
2Dhairya,IND · 0 · № 516074TB1 15 · TB2 15 · TB3 10
3Mekala Kiaan Rijul,IND · 0 · № 1016514TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 11,5
4JeswithSrivas Nagendla,IND · 0 · № 815603,5TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 9,75
5Mogillapalli Vasishta Murari,IND · 0 · № 1115493,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 9,75
6Nivrithi A,IND · 0 · № 1414723TB1 12 · TB2 13 · TB3 6
7Vihaan Vardhan Devarakonda,IND · 0 · № 22—3TB1 12 · TB2 13 · TB3 5
8Sreshta Badaveni,IND · 0 · № 2014723TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6
9Viraj Nagarigari,IND · 0 · № 23—3TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 6,5
10PRAKALP BHOI,IND · 0 · № 1514723TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 6
11Ruthvika Peh,IND · 0 · № 1614723TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 6
12SIDDHARTH.V.N,IND · 0 · № 1914723TB1 8 · TB2 9 · TB3 4
13Nimmagadda, ParnikaIND · 0 · № 1312212TB1 13 · TB2 15 · TB3 4
14Aayan Likith Ranabijili,IND · 0 · № 213282TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 5
15Vangla jashith Reddy,IND · 0 · № 21—2TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 4
16Samaira Dash,IND · 0 · № 1813282TB1 11 · TB2 12 · TB3 3
17Dhulipala Venkata Abhiram,IND · 0 · № 713282TB1 10 · TB2 11 · TB3 4
18DHIYA.A.T,IND · 0 · № 613282TB1 9 · TB2 10 · TB3 2
19Nainika Nimmagadda,IND · 0 · № 126141TB1 13 · TB2 14 · TB3 1
20Ashrith Boda,IND · 0 · № 46001TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
21Achyuthanand,IND · 0 · № 36001TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
22Manchappagari Meshavi,IND · 0 · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Saketh Vishnu Vadde,IND · 0 · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0