Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1264178

O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U8-10

Séc ( CZE )DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 407472026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 4074710/11 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1030 / 820 Người chơi
Trọng tài trưởng
Jan Malec
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Václav Halba
trọng tài
Jaroslav Tryhuba
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 40747 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1030 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U8-10
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tah
Trọng tài trưởng
Jan Malec
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Václav Halba
trọng tài
Jaroslav Tryhuba
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1030 / 8
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U8-10 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Žabka, VratislavU10CZE10956026,529,5
24Bukáček, JanU10CZE106351,524,526
316Pospíšilová, TerezieU10CZE0512831,5
46Žabka, JiříU10CZE105550,527,528
55Buchta, MarekU10CZE10584,50,524,525
620Tsantsala, RomanU08CZE04,50,522,525
710Husák, RichardU10CZE0402730
89Nožička, OndřejU10CZE10084026,529,5
93Lošot, TomášU10CZE1081402628,5
1012Klíč, JakubU10CZE04023,525
117Chuluunbadrakh, TankhiluunU10CZE10213,502020,5
121Čejchan, SimeonU08CZE1203302830,5
138Gerlich, DanielU10CZE10103022,524
1413Kopecký, ŠimonU10CZE0302020,5
1519Rameš, MatějU10CZE03019,521
1618Putík, ŠimonU10CZE02,511718,5
1711Chuluunbadrakh, TamirU08CZE02,501919,5
1814Kynský, JanekU10CZE01,5117,518
1917Procházka, AlexU10CZE01,5017,518
2015Novotná, EliškaU08CZE00,502021,5
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Žabka, VratislavCZE · 1095 · № 214176TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5Thể loại U10
2Bukáček, JanCZE · 1063 · № 412605TB1 1,5 · TB2 24,5 · TB3 26Thể loại U10
3Pospíšilová, TerezieCZE · 0 · № 1612615TB1 1 · TB2 28 · TB3 31,5Thể loại U10
4Žabka, JiříCZE · 1055 · № 613175TB1 0,5 · TB2 27,5 · TB3 28Thể loại U10
5Buchta, MarekCZE · 1058 · № 511754,5TB1 0,5 · TB2 24,5 · TB3 25Thể loại U10
6Tsantsala, RomanCZE · 0 · № 2011994,5TB1 0,5 · TB2 22,5 · TB3 25Thể loại U08
7Husák, RichardCZE · 0 · № 1010804TB1 0 · TB2 27 · TB3 30Thể loại U10
8Nožička, OndřejCZE · 1008 · № 912084TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5Thể loại U10
9Lošot, TomášCZE · 1081 · № 311314TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5Thể loại U10
10Klíč, JakubCZE · 0 · № 1211314TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25Thể loại U10
11Chuluunbadrakh, TankhiluunCZE · 1021 · № 710883,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 20,5Thể loại U10
12Čejchan, SimeonCZE · 1203 · № 110413TB1 0 · TB2 28 · TB3 30,5Thể loại U08
13Gerlich, DanielCZE · 1010 · № 89703TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24Thể loại U10
14Kopecký, ŠimonCZE · 0 · № 139653TB1 0 · TB2 20 · TB3 20,5Thể loại U10
15Rameš, MatějCZE · 0 · № 199613TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21Thể loại U10
16Putík, ŠimonCZE · 0 · № 188992,5TB1 1 · TB2 17 · TB3 18,5Thể loại U10
17Chuluunbadrakh, TamirCZE · 0 · № 119922,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 19,5Thể loại U08
18Kynský, JanekCZE · 0 · № 147801,5TB1 1 · TB2 17,5 · TB3 18Thể loại U10
19Procházka, AlexCZE · 0 · № 177731,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18Thể loại U10
20Novotná, EliškaCZE · 0 · № 155970,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5Thể loại U08