Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1263259

O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U16-18

Séc ( CZE )DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 Varnsdorf2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 Varnsdorf10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1217 / 1511 Người chơi
Trọng tài trưởng
Jan Malec
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Václav Halba
trọng tài
Jakub Spyrka
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 Varnsdorf ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1217 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U16-18
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tah
Trọng tài trưởng
Jan Malec
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Václav Halba
trọng tài
Jakub Spyrka
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1217 / 15
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. U16-18 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Tománková, LucieU16CZE13746,502426
211Günther, AdrianU16GER0502730
32Vacek, OndřejU18CZE14154,502729
41Bluhm, LeonardoU16GER16114026,528,5
56Sikora, JakubU16CZE11524024,527
65Soustružník, MatějU16CZE11954022,524,5
77Hrazdira, Vojtěch JanU18CZE11513,502527,5
84Švec, MatyášU16CZE1336312527
99Hartych, TheodorU16CZE10463022,525
1010Schovanec, FilipU16CZE10412,502123
118Stadtherr, JáchymU16CZE10702024,526,5
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Tománková, LucieCZE · 1374 · № 317576,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26Thể loại U16
2Günther, AdrianGER · 0 · № 1115775TB1 0 · TB2 27 · TB3 30Thể loại U16
3Vacek, OndřejCZE · 1415 · № 214344,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29Thể loại U18
4Bluhm, LeonardoGER · 1611 · № 113824TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28,5Thể loại U16
5Sikora, JakubCZE · 1152 · № 614734TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27Thể loại U16
6Soustružník, MatějCZE · 1195 · № 512334TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5Thể loại U16
7Hrazdira, Vojtěch JanCZE · 1151 · № 714403,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5Thể loại U18
8Švec, MatyášCZE · 1336 · № 411013TB1 1 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U16
9Hartych, TheodorCZE · 1046 · № 911993TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25Thể loại U16
10Schovanec, FilipCZE · 1041 · № 1011002,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U16
11Stadtherr, JáchymCZE · 1070 · № 812552TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5Thể loại U16