Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1264170
O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. ELITE
Séc ( CZE )DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 407472026/10/11 – 2026/10/11Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · DDM Varnsdorf Otáhalova 1260 4074710/11 – 10/11Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1490 / 148 Người chơi
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- O přeborníka Šluknovského výběžku 2. turnaj VC ŠSLK v rapidu mládeže kat. ELITE
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-10-11
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund za každý provedený tah
- Trọng tài trưởng
- Jan Malec
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Václav Halba
- trọng tài
- Jakub Spyrka
- Giám đốc giải đấu
- Václav Halba
- Tổ chức
- TJ Slovan Varnsdorf
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1490 / 14
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Zeman, Jonáš | CZE | 1343 | 6 | 17 | 0 |
| 2 | 8 | Volf, Felix | CZE | 1548 | 5,5 | 15,75 | 0 |
| 3 | 5 | Tsantsala, Kostiantyn | CZE | 1620 | 5,5 | 14 | 0 |
| 4 | 7 | Zimovčák, Kryštof | CZE | 1506 | 4,5 | 9,5 | 0 |
| 5 | 4 | Drvota, Bruno | CZE | 1466 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 2 | Čejchan, Teodor | CZE | 1713 | 1,5 | 4,25 | 0 |
| 7 | 6 | Marek, Antonín | CZE | 1364 | 1,5 | 2,75 | 0 |
| 8 | 3 | Chvátal, Jonáš | CZE | 1362 | 1,5 | 2,25 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Zeman, JonášCZE · 1343 · № 119516TB1 17 · TB2 0
2Volf, FelixCZE · 1548 · № 818405,5TB1 15,75 · TB2 0
3Tsantsala, KostiantynCZE · 1620 · № 518275,5TB1 14 · TB2 0
4Zimovčák, KryštofCZE · 1506 · № 717184,5TB1 9,5 · TB2 0
5Drvota, BrunoCZE · 1466 · № 414852TB1 3 · TB2 0
6Čejchan, TeodorCZE · 1713 · № 213771,5TB1 4,25 · TB2 0
7Marek, AntonínCZE · 1364 · № 613911,5TB1 2,75 · TB2 0
8Chvátal, JonášCZE · 1362 · № 313971,5TB1 2,25 · TB2 0