93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Оновлені дані турніру: Дані гравця. Деякі розділи тимчасово недоступні.
Подробиці турніру
- турнір
- 93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
- Федерація
- Вʼєтнам ( VIE )
- Місцезнаходження
- 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
- Дата
- 2026-11-21
- Формат
- Швейцарія
- Тури
- 9
- Контроль часу
- Бліц · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
- Головний арбітр
- NA Ngô Thanh Tú (12426776)
- Арбітри
- NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
- Директор турніру
- Parents Love Chess
- Організатор
- Parents-Love-Chess Club
- Рейтинг Розрахунок
- Rating international
- Середній вік Рейтинг
- 1649 / 21
- Вхідні
- 4
- Пари Програма
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Повідомлення організатора
- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))
Вихідна інформація
Переглянути джерелоПовідомлення організатора
- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))
Вихідна інформація
Переглянути джерелоТурнірне становище
| РАНК | № | Гравець | Категорія | Асоціація | FED | Рейтинг | пункти | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ngô, Minh Hằng | — | x | VIE | 1809 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | Lê, Quang Bách | U11 | x | VIE | 1736 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Ngô, Thanh Tú | S35 | x | VIE | 1599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 4 | 4 | Đỗ, Ngọc Minh Long | U09 | x | VIE | 1450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Додаткові показники ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)