Турнірний центрМайбутні#1522256

92nd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

Вʼєтнам ( VIE )289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM2026/11/21 – 2026/11/21Швейцарія · 7 ТуриВʼєтнам ( VIE ) · 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM11/21 – 11/21Швейцарія · 7 ТуриРапід · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st moveСередній вік Рейтинг 1681 / 285 гравців

Оновлені дані турніру: Дані гравця. Деякі розділи тимчасово недоступні.

Головний арбітр
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Арбітри
NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
Директор турніру
Parents Love Chess
Організатор
Parents-Love-Chess Club
Рейтинг Розрахунок
Rating international
Місцезнаходження
289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
Середній вік Рейтинг
1681 / 28
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Подробиці турніру
турнір
92nd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Федерація
Вʼєтнам ( VIE )
Дата
2026-11-21
Формат
Швейцарія
Тури
7
Контроль часу
Рапід · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
Головний арбітр
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Арбітри
NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
Директор турніру
Parents Love Chess
Організатор
Parents-Love-Chess Club
Рейтинг Розрахунок
Rating international
Середній вік Рейтинг
1681 / 28
Вхідні
5
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Повідомлення організатора

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Повідомлення організатора

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Турнірне становище

92nd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid · Турнірне становище
РАНК№ГравецьКатегоріяАсоціаціяFEDРейтингпунктиTB1TB2TB3TB4Krtg ±
11Võ, Đại Hoài ĐứcS35cVIE191400000200
22Ngô, Minh Hằng—xVIE180100000400
33Ngô, Thanh TúS35xVIE162000000200
44Lê, Quang BáchU11xVIE161800000400
55Đỗ, Ngọc Minh LongU09xVIE145000000400
В кінцевому рейтингу · 5 гравці
Додаткові показники ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

РАНКГравецьпункти
1Võ, Đại Hoài ĐứcVIE · 1914 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категорія S35 · Асоціація c
2Ngô, Minh HằngVIE · 1801 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Асоціація x
3Ngô, Thanh TúVIE · 1620 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категорія S35 · Асоціація x
4Lê, Quang BáchVIE · 1618 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категорія U11 · Асоціація x
5Đỗ, Ngọc Minh LongVIE · 1450 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категорія U09 · Асоціація x