89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Оновлені дані турніру: Дані гравця. Деякі розділи тимчасово недоступні.
Подробиці турніру
- турнір
- 89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
- Федерація
- Вʼєтнам ( VIE )
- Місцезнаходження
- 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
- Дата
- 2026-11-01
- Формат
- Швейцарія
- Тури
- 7
- Контроль часу
- Рапід · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
- Головний арбітр
- NA Ngô Thanh Tú (12426776)
- Арбітри
- NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
- Директор турніру
- Parents Love Chess
- Організатор
- Parents-Love-Chess Club
- Рейтинг Розрахунок
- Rating international
- Середній вік Рейтинг
- 1673 / 21
- FIDE Event ID
- 507380
- Вхідні
- 12
- Пари Програма
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Повідомлення організатора
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ
Вихідна інформація
Переглянути джерелоПовідомлення організатора
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ
Вихідна інформація
Переглянути джерелоТурнірне становище
| РАНК | № | Гравець | Категорія | Асоціація | FED | Рейтинг | пункти | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | — | x | VIE | 2050 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Võ, Đại Hoài Đức | S35 | c | VIE | 1914 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | Võ, Nguyễn Thiên Ân | U12 | — | VIE | 1821 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Ngô, Minh Hằng | — | x | VIE | 1801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Trung Quân | U12 | x | VIE | 1771 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | Wilson, Dalas J.G. | S35 | c | NZL | 1655 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | Ngô, Thanh Tú | S35 | x | VIE | 1620 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 8 | 8 | Lê, Quang Bách | U10 | x | VIE | 1618 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 9 | 9 | Phan, Khắc Hoàng Bách | U12 | — | VIE | 1525 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | Đỗ, Ngọc Minh Long | U10 | x | VIE | 1450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 11 | 11 | Đặng, Quang Vinh | U10 | x | VIE | 1445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 12 | 12 | Đặng, Quang Vũ | U06 | x | VIE | 1411 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Додаткові показники ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)