赛事中心进行中#1524444

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 3

越南 ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100015 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Thầy Lê Quốc Sơn
副裁判
Thầy Trần Hoàng Phương
赛事总监
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
主办方
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
评级方式
-
地点
Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa) ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 3
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-24 – 2026-10-26
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 24/10/2026
总裁判
Thầy Lê Quốc Sơn
副裁判
Thầy Trần Hoàng Phương
赛事总监
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
主办方
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
15

主办方公告

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

来源信息

查看源站

主办方公告

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 3 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
15Huỳnh, Nguyễn Bảo Hân3A603043
213Trần, Hồng Thiên Hương3C303033
39Nguyễn, Dương Bảo Trâm3B102,502,52
415Võ, Ngọc Lan Chi3C202052
512Phan, Nguyễn Diễm My3A10203,52
68Nguyễn, Bảo Như3A302032
77Lê, Triệu Hạnh Ngân3C40202,52
814Trần, Như Yến Chi3A201,505,51
96Huỳnh, Tâm Nhiên3B201,503,51
104Đỗ, Tú Uyên3C50105,51
1110Nguyễn, Lê Cẩm Tú3B301051
122Đặng, Thị Hoài An3A50104,51
1311Nguyễn, Nhã Kỳ3A401031
141Đặng, Nguyễn An Nhiên3C100,5040
153Đỗ, Thị Thanh Thảo3B40003,50
按最终名次 · 15 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
8Trần, Như Yến Chi3A2 · 0 · 序号 141,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1
9Huỳnh, Tâm Nhiên3B2 · 0 · 序号 61,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 1
10Đỗ, Tú Uyên3C5 · 0 · 序号 41TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1