赛事中心进行中#1524422

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 2

越南 ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100015 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Thầy Lê Quốc Sơn
副裁判
Thầy Trần Hoàng Phương
赛事总监
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
主办方
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
评级方式
-
地点
Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa) ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 2
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-24 – 2026-10-26
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 24/10/2026
总裁判
Thầy Lê Quốc Sơn
副裁判
Thầy Trần Hoàng Phương
赛事总监
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
主办方
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
15

主办方公告

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

来源信息

查看源站

主办方公告

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 2 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
13Đoàn, Lập2C203043
21Bùi, Tuấn Minh2A303033
32Đặng, Nguyễn Gia Bảo2C102052
414Trương, Thiên Phú2B102042
54Lê, Quốc Tiến2C402042
610Nguyễn, Trần Quang Huy2C302042
712Phạm, Viết Thịnh2A102032
813Trần, Đỗ Gia Huy2C502032
98Nguyễn, Hồ Thiên Phúc2B401051
106Ngô, Việt Tùng2B301051
119Nguyễn, Quang Hải2A501041
127Nguyễn, Bảo Khang2A601041
1315Ung, Thanh Tùng2B201041
1411Nguyễn, Trường Gia Hưng2A201031
155Lương, Quang Duy Nhất2A400030
按最终名次 · 15 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Đoàn, Lập2C2 · 0 · 序号 33TB1 0 · TB2 4 · TB3 3
2Bùi, Tuấn Minh2A3 · 0 · 序号 13TB1 0 · TB2 3 · TB3 3
10Ngô, Việt Tùng2B3 · 0 · 序号 61TB1 0 · TB2 5 · TB3 1
13Ung, Thanh Tùng2B2 · 0 · 序号 151TB1 0 · TB2 4 · TB3 1