赛事中心进行中#1524440
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 1
越南 ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100012 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 1
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-24 – 2026-10-26
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 快棋 · 24/10/2026
- 总裁判
- Thầy Lê Quốc Sơn
- 副裁判
- Thầy Trần Hoàng Phương
- 赛事总监
- Thầy Nguyễn Đại Ngọc
- 主办方
- TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 12
主办方公告
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
来源信息
查看源站主办方公告
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Hoàng, Mỹ An Nhiên | 1C1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 2 | 12 | Trần, Nguyễn Thảo Nguyên | 1A3 | 0 | 2 | 0 | 0,5 | 2 |
| 3 | 1 | Đỗ, Ngọc Tú Nhi | 1C5 | 0 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 |
| 4 | 5 | Huỳnh, Kiều Kim Thọ | 1A6 | 0 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 |
| 5 | 8 | Lương, Võ Hạ Vy | 1A2 | 0 | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 |
| 6 | 3 | Hồ, Khánh Ngân | 1A5 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 7 | Lê, Minh Ngọc | 1A7 | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 1 |
| 8 | 2 | Đỗ, Thị Như Ngọc | 1C4 | 0 | 0,5 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | 10 | Nguyễn, Ngọc Tiên | 1B2 | 0 | 0,5 | 0 | 2 | 0 |
| 10 | 9 | Nguyễn, Ngọc Bảo Anh | 1A4 | 0 | 0,5 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 6 | Lê, An Nhiên | 1B4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12 | 11 | Nguyễn, Trần Hạ Trâm | 1C3 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 0 |
按最终名次 · 12 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Hoàng, Mỹ An Nhiên1C1 · 0 · 序号 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
2Trần, Nguyễn Thảo Nguyên1A3 · 0 · 序号 122TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 2
3Đỗ, Ngọc Tú Nhi1C5 · 0 · 序号 11,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
4Huỳnh, Kiều Kim Thọ1A6 · 0 · 序号 51,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
5Lương, Võ Hạ Vy1A2 · 0 · 序号 81,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 1
6Hồ, Khánh Ngân1A5 · 0 · 序号 31TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
7Lê, Minh Ngọc1A7 · 0 · 序号 71TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
8Đỗ, Thị Như Ngọc1C4 · 0 · 序号 20,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
9Nguyễn, Ngọc Tiên1B2 · 0 · 序号 100,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
10Nguyễn, Ngọc Bảo Anh1A4 · 0 · 序号 90,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
11Lê, An Nhiên1B4 · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12Nguyễn, Trần Hạ Trâm1C3 · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0