赛事中心未开始#1524036
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm Mở rộng
越南 ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây平均等级分 100022 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm Mở rộng
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
- 总裁判
- Th.s Nguyễn Trọng Tiền
- 赛事总监
- CLB Blue Horse
- 主办方
- Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 22
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đào, Đại Phong | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đào, Đức Khôi | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đào, Minh Vinh | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đặng, Bảo Quân | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đinh, Gia Bảo | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đoàn, Nhật Minh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hà, Phúc Hưng | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê, Tùng Lâm | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Ngô, Thái Sơn | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Bảo Trâm | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Đức Phú | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Lê Ngọc Hân | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Nhật Nam | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn, Quang Sáng | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Thiện Nhân | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Vũ Thu Giang, | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Phạm, Gia Huy | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Phạm, Gia Minh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Phùng, Bình Minh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Từ, Bảo Châu | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Trần, Yến Ngọc | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Trịnh, Minh Khôi | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 22 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Đào, Đại PhongTDO · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào, Đức KhôiBLU · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đào, Minh VinhBLU · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng, Bảo QuânTDO · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đinh, Gia BảoTDO · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đoàn, Nhật MinhTDO · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hà, Phúc HưngBLU · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lê, Tùng LâmTDO · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Ngô, Thái SơnBLU · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn, Bảo TrâmBLU · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn, Đức PhúBLU · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn, Lê Ngọc HânTDO · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn, Nhật NamBLU · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn, Quang SángTDO · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn, Thiện NhânBLU · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Vũ Thu Giang,BLU · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Phạm, Gia HuyBLU · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phạm, Gia MinhTDO · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phùng, Bình MinhTDO · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Từ, Bảo ChâuBLU · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Trần, Yến NgọcBLU · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Trịnh, Minh KhôiBLU · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0