赛事中心未开始#1524027

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 1

越南 ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây平均等级分 100028 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
赛事总监
CLB Blue Horse
主办方
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
评级方式
-
地点
05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 1
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
总裁判
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
赛事总监
CLB Blue Horse
主办方
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
28

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 1 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Minh ChiếnNAN—000000
22Bùi, Minh QuânBLU—000000
33Bùi, Thế KhánhBLU—000000
44Đoàn, Minh QuangBLU—000000
55Hà, Bảo LongNAN—000000
66Nguyễn, Đức ThiệnNAN—000000
77Nguyễn, Minh KhangTDO—000000
88Nguyễn, Minh KhangBLU—000000
99Nguyễn, Ngọc Thảo ChiTDO—000000
1010Nguyễn, Phú Trường AnNAN—000000
1111Nguyễn, Tiến MinhNAN—000000
1212Nguyễn, Thị Minh AnhNAN—000000
1313Nguyễn, Trọng NguyênTDO—000000
1414Phạm, Băng ChâuBLU—000000
1515Phạm, Duy AnhBLU—000000
1616Phạm, Đức TiếnNAN—000000
1717Phạm, Văn Phúc NguyênNAN—000000
1818Phạm, Xuân Bảo NamNAN—000000
1919Phan, Hồng ÂnBLU—000000
2020Phạn, Minh QuânBLU—000000
2121Tăng, Bảo KiênTDO—000000
2222Tăng, Thanh TrúcNAN—000000
2323Trần, Huy Đăng KhoaBLU—000000
2424Vũ, Duy Bảo KhangNAN—000000
2525Vũ, Minh DươngNAN—000000
2626Vũ, Minh KhuêTDO—000000
2727Vũ, Tú QuyênNAN—000000
2828Vũ, Trần Gia KhánhTDO—000000
按最终名次 · 28 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Bùi, Minh ChiếnNAN · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi, Minh QuânBLU · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Bùi, Thế KhánhBLU · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đoàn, Minh QuangBLU · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hà, Bảo LongNAN · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn, Đức ThiệnNAN · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn, Minh KhangTDO · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn, Minh KhangBLU · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn, Ngọc Thảo ChiTDO · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn, Phú Trường AnNAN · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn, Tiến MinhNAN · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn, Thị Minh AnhNAN · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn, Trọng NguyênTDO · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Phạm, Băng ChâuBLU · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Phạm, Duy AnhBLU · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Phạm, Đức TiếnNAN · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Phạm, Văn Phúc NguyênNAN · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phạm, Xuân Bảo NamNAN · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phan, Hồng ÂnBLU · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Phạn, Minh QuânBLU · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Tăng, Bảo KiênTDO · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Tăng, Thanh TrúcNAN · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Trần, Huy Đăng KhoaBLU · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Vũ, Duy Bảo KhangNAN · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Vũ, Minh DươngNAN · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Vũ, Minh KhuêTDO · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Vũ, Tú QuyênNAN · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Vũ, Trần Gia KhánhTDO · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0