赛事中心未开始#1524030
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 -Nhóm lớp 23 Nam
越南 ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây平均等级分 100035 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 -Nhóm lớp 23 Nam
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
- 总裁判
- Th.s Nguyễn Trọng Tiền
- 赛事总监
- CLB Blue Horse
- 主办方
- Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 35
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Thế An | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đào, Xuân Phúc Hưng | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đỗ, Tuấn Minh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đỗ, Trí Dũng | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đồng Đăng Khoa, | TSC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hà, Tuấn Phong | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê, Minh Khôi | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lưu, Đăng Khoa | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn, Anh Dũng | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Bá Minh Nghĩa | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Đăng Khôi | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Đức Anh | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Đức Việt Dũng | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn, Đức Việt Phong | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Gia Huy | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Hải An | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Kim Đăng Khoa, | TSC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Lâm Bách | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Minh Khôi, | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Nguyên Bảo | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Nhật Minh | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Phạm Huy Bách | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Phạm Huy Dương | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn, Phúc Lâm | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Phúc Lộc, | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Xuân Phúc | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Phạm Gia Bảo, | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Phạm, Nhật Hùng | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Phạm, Quang Minh | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Phạm, Văn Toàn | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Phạm, Xuân Khải | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Phan, Nhật Minh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Phạn, Xuân Khang | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Vũ Trần Khánh Anh, | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Vương, Tuấn Nguyên | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 35 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Bùi, Thế AnBLU · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào, Xuân Phúc HưngTDO · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đỗ, Tuấn MinhTDO · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đỗ, Trí DũngTDO · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đồng Đăng Khoa,TSC · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hà, Tuấn PhongNAN · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lê, Minh KhôiTDO · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lưu, Đăng KhoaBLU · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn, Anh DũngNAN · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn, Bá Minh NghĩaTDO · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn, Đăng KhôiNAN · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn, Đức AnhBLU · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn, Đức Việt DũngBLU · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn, Đức Việt PhongBLU · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn, Gia HuyNAN · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn, Hải AnNAN · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Kim Đăng Khoa,TSC · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn, Lâm BáchBLU · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Minh Khôi,BLU · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn, Nguyên BảoNAN · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn, Nhật MinhBLU · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn, Phạm Huy BáchBLU · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn, Phạm Huy DươngBLU · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn, Phúc LâmBLU · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Phúc Lộc,BLU · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn, Xuân PhúcNAN · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Phạm Gia Bảo,BLU · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Phạm, Nhật HùngNAN · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Phạm, Quang MinhNAN · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Phạm, Văn ToànBLU · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phạm, Xuân KhảiTDO · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Phan, Nhật MinhTDO · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Phạn, Xuân KhangNAN · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Vũ Trần Khánh Anh,TDO · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Vương, Tuấn NguyênBLU · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0