赛事中心进行中#1522678

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 5

越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100021 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
HÀ VĂN NAM
赛事总监
TRẦN KHẮC HÙNG
主办方
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 5
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-24
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 24/10/2026
总裁判
HÀ VĂN NAM
赛事总监
TRẦN KHẮC HÙNG
主办方
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
21

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

来源信息

查看源站

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

来源信息

查看源站

排名表

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 5 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
115Trần, Nguyễn Thiên Ái510—35,53202
221Võ, Thị Yến My5/9—343101
316Trần, Phan Nhã Quỳnh510—333101
44Huỳnh, Ngọc Thảo Tiên5/4—262102
59Nguyễn, Thái Mai Khanh5/3—25,52101
61Bùi, Nguyễn Bảo Trân5/2—24,52001
714Trần, Ngọc Khánh An5/3—23,52101
820Võ, Huỳnh Nhã Uyên5/4—232001
912Trần, Gia Khánh5/8—21,52101
1017Trần, Thị Bảo Trâm5/5—1,55110,52
115Lê, Hoài Nhã Thư5/5—1,55110,51
127Nguyễn, Bùi Minh Châu511—1,52,51001
132Hồ, Phan Minh Ngọc511—171102
1413Trần, Khánh An5/7—16,51102
156Lê, Thị Hà Lam5/6—161002
1619Trương, Huyền Anh5/2—14,50002
1711Nguyễn, Thùy Trang5/8—13,51001
183Huỳnh, Bảo Thy5/1—131101
1918Trịnh, Ngọc Phương My5/9—12,50001
208Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh5/1—0,540002
2110Nguyễn, Thị Bảo Nhi5/7—05,50002
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

名次棋手得分
1Trần, Nguyễn Thiên Ái510 · — · 序号 153TB1 5,5 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
2Võ, Thị Yến My5/9 · — · 序号 213TB1 4 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Trần, Phan Nhã Quỳnh510 · — · 序号 163TB1 3 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Huỳnh, Ngọc Thảo Tiên5/4 · — · 序号 42TB1 6 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
5Nguyễn, Thái Mai Khanh5/3 · — · 序号 92TB1 5,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
6Bùi, Nguyễn Bảo Trân5/2 · — · 序号 12TB1 4,5 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
7Trần, Ngọc Khánh An5/3 · — · 序号 142TB1 3,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
8Võ, Huỳnh Nhã Uyên5/4 · — · 序号 202TB1 3 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
9Trần, Gia Khánh5/8 · — · 序号 122TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Trần, Thị Bảo Trâm5/5 · — · 序号 171,5TB1 5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0,5 · TB5 2
11Lê, Hoài Nhã Thư5/5 · — · 序号 51,5TB1 5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0,5 · TB5 1
12Nguyễn, Bùi Minh Châu511 · — · 序号 71,5TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
13Hồ, Phan Minh Ngọc511 · — · 序号 21TB1 7 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
14Trần, Khánh An5/7 · — · 序号 131TB1 6,5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
15Lê, Thị Hà Lam5/6 · — · 序号 61TB1 6 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
16Trương, Huyền Anh5/2 · — · 序号 191TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
17Nguyễn, Thùy Trang5/8 · — · 序号 111TB1 3,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Huỳnh, Bảo Thy5/1 · — · 序号 31TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
19Trịnh, Ngọc Phương My5/9 · — · 序号 181TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
20Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh5/1 · — · 序号 80,5TB1 4 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
21Nguyễn, Thị Bảo Nhi5/7 · — · 序号 100TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2