赛事中心进行中#1522664
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 2
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100021 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 2
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 快棋 · 24/10/2026
- 总裁判
- HÀ VĂN NAM
- 赛事总监
- TRẦN KHẮC HÙNG
- 主办方
- TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 21
主办方公告
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
来源信息
查看源站主办方公告
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đặng, Minh Tuấn | 2/4 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | 13 | Nguyễn, Huỳnh Phúc Hưng | 2/5 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | 14 | Nguyễn, Phước Gia Huy | 2/3 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | 9 | Lê, Văn Minh Khôi | 2/1 | — | 2 | 1,5 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | 21 | Võ, Nhật Vinh | 211 | — | 2 | 1,5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 20 | Võ, Công Tùng Lâm | 2/3 | — | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | 15 | Nguyễn, Trọng Nghĩa | 2/7 | — | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | 3 | Đoàn, Gia Bảo | 2/4 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | 6 | Huỳnh, Khôi Nguyên | 2/8 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | 17 | Trần, Anh Kiên | 2/6 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | 4 | Doãn, Phúc Khang | 2/7 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 11 | Nguyễn, Đào Phúc Hậu | 2/9 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 13 | 18 | Trần, Đăng Mạnh | 2/9 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | 19 | Trần, Minh Đức | 2/5 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | 12 | Nguyễn, Gia Khang | 2/1 | — | 1 | 1,5 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 16 | 5 | Huỳnh, Đông Quân | 2/6 | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 17 | 2 | Đặng, Nguyễn Khánh Toàn | 2/2 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | 10 | Ngô, Trần Trung Kiên | 2/8 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19 | 7 | Lê, Nguyễn Minh Khôi | 210 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | 8 | Lê, Quốc Việt | 2/2 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | 16 | Nguyễn, Văn Bảo An | 210 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black
名次棋手得分
1Đặng, Minh Tuấn2/4 · — · 序号 12TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Nguyễn, Huỳnh Phúc Hưng2/5 · — · 序号 132TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Nguyễn, Phước Gia Huy2/3 · — · 序号 142TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Lê, Văn Minh Khôi2/1 · — · 序号 92TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Võ, Nhật Vinh211 · — · 序号 212TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Võ, Công Tùng Lâm2/3 · — · 序号 202TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
7Nguyễn, Trọng Nghĩa2/7 · — · 序号 151TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
8Đoàn, Gia Bảo2/4 · — · 序号 31TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
9Huỳnh, Khôi Nguyên2/8 · — · 序号 61TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Trần, Anh Kiên2/6 · — · 序号 171TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
11Doãn, Phúc Khang2/7 · — · 序号 41TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
12Nguyễn, Đào Phúc Hậu2/9 · — · 序号 111TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
13Trần, Đăng Mạnh2/9 · — · 序号 181TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Trần, Minh Đức2/5 · — · 序号 191TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
15Nguyễn, Gia Khang2/1 · — · 序号 121TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
16Huỳnh, Đông Quân2/6 · — · 序号 51TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
17Đặng, Nguyễn Khánh Toàn2/2 · — · 序号 20TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Ngô, Trần Trung Kiên2/8 · — · 序号 100TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
19Lê, Nguyễn Minh Khôi210 · — · 序号 70TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
20Lê, Quốc Việt2/2 · — · 序号 80TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
21Nguyễn, Văn Bảo An210 · — · 序号 160TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1