赛事中心进行中#1522677

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 5

越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮快棋 · 24/10/2026平均等级分 100022 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
HÀ VĂN NAM
赛事总监
TRẦN KHẮC HÙNG
主办方
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 5
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-24
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 24/10/2026
总裁判
HÀ VĂN NAM
赛事总监
TRẦN KHẮC HÙNG
主办方
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
22

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

来源信息

查看源站

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

来源信息

查看源站

排名表

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 5 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
16Dũ, Tấn Phát510—222101
210Nguyễn, Ngọc Thiện5/6—222101
318Trần, Tấn Chinh5/2—222101
42Đinh, Nguyên Bảo5/9—21,52101
516Trần, Ngọc Đạt5/4—212202
622Vũ, Minh Bảo5/4—202101
79Nguyễn, Khánh Duy5/9—131001
815Trần, Minh Quân5/7—12,51001
914Trần, Anh Trung5/8—121102
107Lê, Bảo Châu5/1—121101
118Nguyễn, Đào Thiên Phúc5/7—121101
1221Võ, Quang Bảo5/3—121101
131Cao, Văn Khải5/5—121001
1417Trần, Quốc Nhân5/2—121000
1520Văn, Tuấn Tú5/3—111001
1613Phan, Văn Thiên Nam510—0,52,50001
174Đỗ, Minh Duy5/1—0,51,50001
183Đỗ, Gia Khiêm511—030001
195Đoàn, Minh Khôi511—030001
2011Nguyễn, Thế Tài5/5—030001
2112Phạm, Quảng Định5/6—020001
2219Trịnh, Quang Khải5/8—020000
按最终名次 · 22 人
破分项 ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

名次棋手得分
1Dũ, Tấn Phát510 · — · 序号 62TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Nguyễn, Ngọc Thiện5/6 · — · 序号 102TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Trần, Tấn Chinh5/2 · — · 序号 182TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Đinh, Nguyên Bảo5/9 · — · 序号 22TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Trần, Ngọc Đạt5/4 · — · 序号 162TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
6Vũ, Minh Bảo5/4 · — · 序号 222TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
7Nguyễn, Khánh Duy5/9 · — · 序号 91TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
8Trần, Minh Quân5/7 · — · 序号 151TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
9Trần, Anh Trung5/8 · — · 序号 141TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
10Lê, Bảo Châu5/1 · — · 序号 71TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
11Nguyễn, Đào Thiên Phúc5/7 · — · 序号 81TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
12Võ, Quang Bảo5/3 · — · 序号 211TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
13Cao, Văn Khải5/5 · — · 序号 11TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Trần, Quốc Nhân5/2 · — · 序号 171TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Văn, Tuấn Tú5/3 · — · 序号 201TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
16Phan, Văn Thiên Nam510 · — · 序号 130,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
17Đỗ, Minh Duy5/1 · — · 序号 40,5TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Đỗ, Gia Khiêm511 · — · 序号 30TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
19Đoàn, Minh Khôi511 · — · 序号 50TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
20Nguyễn, Thế Tài5/5 · — · 序号 110TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
21Phạm, Quảng Định5/6 · — · 序号 120TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
22Trịnh, Quang Khải5/8 · — · 序号 190TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0