赛事中心已结束#1519410
GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 11+12
越南 ( VIE )TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên平均等级分 100032 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 11+12
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
- 总裁判
- THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
- 副裁判
- THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
- 裁判
- THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
- 赛事总监
- THẦY HÀ VĂN NGỌC
- 主办方
- TRƯỜNG THPT SÀO NAM
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 32
主办方公告
CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.
来源信息
查看源站主办方公告
CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.
来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | Nguyễn, Hoàng My | G18 | B01 | — | 6 | 0 | 29 | 6 | 3 | 2 |
| 2 | 26 | Nguyễn, Thiên Ân | G18 | B12 | — | 5,5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 3 |
| 3 | 15 | Nguyễn, Minh Thư | G18 | C06 | — | 5,5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 2 |
| 4 | 8 | Lưu, Thị Mỹ Phúc | G18 | C12 | — | 5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 4 |
| 5 | 1 | Đào, Nguyễn Kim Ngân | G18 | C01 | — | 5 | 0 | 30 | 4 | 4 | 1 |
| 6 | 12 | Nguyễn, Hồ Thiên Phúc | G18 | B09 | — | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 3 |
| 7 | 24 | Nguyễn, Thị Thanh Xuân | G18 | C09 | — | 5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 3 |
| 8 | 5 | Lê, Nhã Phương | G18 | C13 | — | 4,5 | 0 | 18,5 | 4 | 3 | 2 |
| 9 | 30 | Trần, Bảo Tiên | G18 | C11 | — | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 3 |
| 10 | 9 | Lưu, Thị Như Ý | G18 | B14 | — | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 11 | 21 | Nguyễn, Thị Ngọc Quý | G18 | B06 | — | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | 20 | Nguyễn, Thị Hải Hiếu | G18 | C07 | — | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 13 | 7 | Lưu, Thị Kim Hằng | G18 | B04 | — | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 1 |
| 14 | 17 | Nguyễn, Ngọc Hà Linh | G18 | C10 | — | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 15 | 4 | Lê, Bảo Trinh | G18 | B05 | — | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 3 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Ngọc Hà | G18 | B10 | — | 3,5 | 1 | 21 | 3 | 4 | 3 |
| 17 | 25 | Nguyễn, Thị Tuyết Linh | G18 | B03 | — | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 2 |
| 18 | 14 | Nguyễn, Khánh Thuỷ | G18 | C03 | — | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 1 |
| 19 | 3 | Hồ, Ngọc Quỳnh Hương | G18 | C04 | — | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 20 | 18 | Nguyễn, Phạm Anh Thư | G18 | C05 | — | 3 | 0 | 22 | 3 | 3 | 1 |
| 21 | 2 | Dương, Bảo Ngọc | G18 | B02 | — | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 22 | 19 | Nguyễn, Thị Bảo Trâm | G18 | B08 | — | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 23 | 28 | Phạm, Trần Tú Trâm | G18 | C02 | — | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 2 |
| 24 | 31 | Trương, Võ Hồng Hà | G18 | B15 | — | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 1 |
| 25 | 27 | Phạm, Huỳnh Khánh Tâm | G18 | B11 | — | 2,5 | 0,5 | 17 | 2 | 4 | 2 |
| 26 | 23 | Nguyễn, Thị Thanh Thuý | G18 | C16 | — | 2,5 | 0,5 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 27 | 22 | Nguyễn, Thị Như Ngọc | G18 | B07 | — | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 2 |
| 28 | 29 | Thái, Thị Phương Duyên | G18 | C14 | — | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 29 | 11 | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | G18 | B13 | — | 2 | 0 | 19 | 2 | 3 | 1 |
| 30 | 32 | Võ, Thị Kim Ngân | G18 | C15 | — | 1,5 | 0 | 20 | 1 | 3 | 1 |
| 31 | 6 | Lê, Thị Thịnh | G18 | C08 | — | 1 | 0 | 20,5 | 1 | 3 | 1 |
| 32 | 10 | Ngô, Thúy Huyền | G18 | B16 | — | 0 | 0 | 20 | 0 | 4 | 0 |
按最终名次 · 32 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Nguyễn, Hoàng MyB01 · — · 序号 136TB1 0 · TB2 29 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
2Nguyễn, Thiên ÂnB12 · — · 序号 265,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3协会 G18
3Nguyễn, Minh ThưC06 · — · 序号 155,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
4Lưu, Thị Mỹ PhúcC12 · — · 序号 85TB1 0 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4协会 G18
5Đào, Nguyễn Kim NgânC01 · — · 序号 15TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 G18
6Nguyễn, Hồ Thiên PhúcB09 · — · 序号 125TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 G18
7Nguyễn, Thị Thanh XuânC09 · — · 序号 245TB1 0 · TB2 25 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 G18
8Lê, Nhã PhươngC13 · — · 序号 54,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
9Trần, Bảo TiênC11 · — · 序号 304TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3协会 G18
10Lưu, Thị Như ÝB14 · — · 序号 94TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
11Nguyễn, Thị Ngọc QuýB06 · — · 序号 214TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
12Nguyễn, Thị Hải HiếuC07 · — · 序号 204TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
13Lưu, Thị Kim HằngB04 · — · 序号 74TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
14Nguyễn, Ngọc Hà LinhC10 · — · 序号 174TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
15Lê, Bảo TrinhB05 · — · 序号 44TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 G18
16Nguyễn, Ngọc HàB10 · — · 序号 163,5TB1 1 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 3协会 G18
17Nguyễn, Thị Tuyết LinhB03 · — · 序号 253,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
18Nguyễn, Khánh ThuỷC03 · — · 序号 143TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 G18
19Hồ, Ngọc Quỳnh HươngC04 · — · 序号 33TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 G18
20Nguyễn, Phạm Anh ThưC05 · — · 序号 183TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
21Dương, Bảo NgọcB02 · — · 序号 23TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
22Nguyễn, Thị Bảo TrâmB08 · — · 序号 193TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
23Phạm, Trần Tú TrâmC02 · — · 序号 283TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 G18
24Trương, Võ Hồng HàB15 · — · 序号 313TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
25Phạm, Huỳnh Khánh TâmB11 · — · 序号 272,5TB1 0,5 · TB2 17 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
26Nguyễn, Thị Thanh ThuýC16 · — · 序号 232,5TB1 0,5 · TB2 17 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
27Nguyễn, Thị Như NgọcB07 · — · 序号 222TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 G18
28Thái, Thị Phương DuyênC14 · — · 序号 292TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 G18
29Nguyễn, Ngọc Anh ThưB13 · — · 序号 112TB1 0 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
30Võ, Thị Kim NgânC15 · — · 序号 321,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
31Lê, Thị ThịnhC08 · — · 序号 61TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1协会 G18
32Ngô, Thúy HuyềnB16 · — · 序号 100TB1 0 · TB2 20 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0协会 G18