赛事中心状态未确认#1519398

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA

越南 ( VIE )TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên平均等级分 1000122 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
副裁判
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
裁判
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
赛事总监
THẦY HÀ VĂN NGỌC
主办方
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
评级方式
-
地点
TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
总裁判
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
副裁判
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
裁判
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
赛事总监
THẦY HÀ VĂN NGỌC
主办方
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
122

主办方公告

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

来源信息

查看源站

主办方公告

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA · 排名表
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11,———000000
22,———000000
33,———000000
44,———000000
55,———000000
66Cao, Khải DuU16A12—000000
77Đặng, Minh PhátU18B03—000000
88Đào, Nguyễn Kim NgânG18C01—000000
99Đầu, Vũ Quang ThanhU16A26—000000
1010Đinh, Thị Thuỳ DươngG16A06—000000
1111Đỗ, Thị Ngọc OanhG16A25—000000
1212Đỗ, Văn QuânU18B14—000000
1313Đoàn, Ngọc PhúcU18C03—000000
1414Dương, Bảo NgọcG18B02—000000
1515Dương, Quang ĐạiU16A06—000000
1616Hà, Ngọc Hoàng DuyU16A27—000000
1717Hà, Phước BảoU18B08—000000
1818Hồ, Hoàng KhảiU18C10—000000
1919Hồ, Ngọc Quỳnh HươngG18C04—000000
2020Hồ, Sỹ Thanh DuyU18C11—000000
2121Hoàng, Công Huyền ThuậnU16A15—000000
2222Hoàng, Kim NguyênG16A03—000000
2323Hoàng, Minh KhangU18B06—000000
2424Huỳnh, Bá QuânU16A03—000000
2525Huỳnh, Đỗ Thùy DungG16A07—000000
2626Huỳnh, Tấn HoàngU18C05—000000
2727Huỳnh, Văn Hiệp ĐứcU16A13—000000
2828Huỳnh, Văn Quỳnh ThưG16A14—000000
2929Lê, Bảo TrinhG18B05—000000
3030Lê, Đình Huy HoàngU16A29—000000
3131Lê, Đình Huy HoàngG16A29—000000
3232Lê, Đức Bảo AnU16A14—000000
3333Lê, Hoàng TríU16A23—000000
3434Lê, Ngọc SangU16A08—000000
3535Lê, Nguyễn Trọng NghĩaU16A18—000000
3636Lê, Nhã PhươngG18C13—000000
3737Lê, Thị Bảo NgọcG16A23—000000
3838Lê, Thị ThịnhG18C08—000000
3939Lê, Trung HuyU18B04—000000
4040Lương, Thị Hoài ThươngG16A09—000000
4141Lưu, Nguyễn Khánh LinhG16A17—000000
4242Lưu, Phương Thanh TrúcG16A20—000000
4343Lưu, Thị Bảo HânG16A08—000000
4444Lưu, Thị Kim HằngG18B04—000000
4545Lưu, Thị Mỹ PhúcG18C12—000000
4646Lưu, Thị Như ÝG18B14—000000
4747Ngô, Đỗ Khắc HiếuU16A10—000000
4848Ngô, Hoài ÂnG16A12—000000
4949Ngô, Phi Tuấn AnhU18C13—000000
5050Ngô, Thiên HươngG16A24—000000
按最终名次 · 122 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1, · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2, · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3, · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4, · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5, · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Cao, Khải DuA12 · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
7Đặng, Minh PhátB03 · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
8Đào, Nguyễn Kim NgânC01 · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
9Đầu, Vũ Quang ThanhA26 · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
10Đinh, Thị Thuỳ DươngA06 · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
11Đỗ, Thị Ngọc OanhA25 · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
12Đỗ, Văn QuânB14 · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
13Đoàn, Ngọc PhúcC03 · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
14Dương, Bảo NgọcB02 · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
15Dương, Quang ĐạiA06 · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
16Hà, Ngọc Hoàng DuyA27 · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
17Hà, Phước BảoB08 · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
18Hồ, Hoàng KhảiC10 · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
19Hồ, Ngọc Quỳnh HươngC04 · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
20Hồ, Sỹ Thanh DuyC11 · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
21Hoàng, Công Huyền ThuậnA15 · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
22Hoàng, Kim NguyênA03 · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
23Hoàng, Minh KhangB06 · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
24Huỳnh, Bá QuânA03 · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
25Huỳnh, Đỗ Thùy DungA07 · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
26Huỳnh, Tấn HoàngC05 · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
27Huỳnh, Văn Hiệp ĐứcA13 · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
28Huỳnh, Văn Quỳnh ThưA14 · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
29Lê, Bảo TrinhB05 · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
30Lê, Đình Huy HoàngA29 · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
31Lê, Đình Huy HoàngA29 · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
32Lê, Đức Bảo AnA14 · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
33Lê, Hoàng TríA23 · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
34Lê, Ngọc SangA08 · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
35Lê, Nguyễn Trọng NghĩaA18 · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
36Lê, Nhã PhươngC13 · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
37Lê, Thị Bảo NgọcA23 · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
38Lê, Thị ThịnhC08 · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
39Lê, Trung HuyB04 · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
40Lương, Thị Hoài ThươngA09 · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
41Lưu, Nguyễn Khánh LinhA17 · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
42Lưu, Phương Thanh TrúcA20 · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
43Lưu, Thị Bảo HânA08 · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
44Lưu, Thị Kim HằngB04 · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
45Lưu, Thị Mỹ PhúcC12 · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
46Lưu, Thị Như ÝB14 · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G18
47Ngô, Đỗ Khắc HiếuA10 · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
48Ngô, Hoài ÂnA12 · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16
49Ngô, Phi Tuấn AnhC13 · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U18
50Ngô, Thiên HươngA24 · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G16