赛事中心已结束#1519406

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 10

越南 ( VIE )TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên平均等级分 100029 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
副裁判
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
裁判
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
赛事总监
THẦY HÀ VĂN NGỌC
主办方
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
评级方式
-
地点
TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 10
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
总裁判
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
副裁判
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
裁判
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
赛事总监
THẦY HÀ VĂN NGỌC
主办方
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
29

主办方公告

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

来源信息

查看源站

主办方公告

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 10 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
129Vũ, Gia AnU16A17—60,531531
27Huỳnh, Văn Hiệp ĐứcU16A13—60,528,5544
318Nguyễn, Phạm Nhật QuânU16A09—5,5029532
419Lê, Văn KhoaU16A01—5028543
525Trần, Văn PhúcU16A19—5026,5531
613Ngô, Đỗ Khắc HiếuU16A10—5024,5543
717Nguyễn, Nhật MinhU16A02—4,5028431
815Nguyễn, Lưu Minh TríU16A21—4027432
911Lê, Nguyễn Trọng NghĩaU16A18—4025,5442
1020Nguyễn, Văn QuốcU16A16—4025442
1116Nguyễn, Nguyên TrungU16A05—4024,5432
121Cao, Khải DuU16A12—4024,5431
1328Võ, Thiện DuẩnU16A22—4022,5431
1422Phùng, Trọng TàiU16A04—3,5024342
1514Nguyễn, Hoài PhongU16A24—3,5023330
1610Lê, Ngọc SangU16A08—3,5021330
1712Ngô, Bảo PhúcU16A29—3,5021330
184Hà, Ngọc Hoàng DuyU16A27—3025332
199Lê, Hoàng TríU16A23—3020242
206Huỳnh, Bá QuânU16A03—3019342
215Hoàng, Công Huyền ThuậnU16A15—3018,5331
2224Trần, Phước ThuậnU16A07—3018341
238Lê, Đức Bảo AnU16A14—3017230
243Nguyễn, Văn Hữu TríU16A06—2,5023240
2527Võ, Đức HàoU16A11—2,5022,5231
2621Phạm, Đăng Duy MinhU16A20—2021,5230
2726Trương, Nhật AnU16A28—2018240
2823Trần, Gia HuyU16A25—2018231
292Đầu, Vũ Quang ThanhU16A26—1019,5130
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Vũ, Gia AnA17 · — · 序号 296TB1 0,5 · TB2 31 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
2Huỳnh, Văn Hiệp ĐứcA13 · — · 序号 76TB1 0,5 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4协会 U16
3Nguyễn, Phạm Nhật QuânA09 · — · 序号 185,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U16
4Lê, Văn KhoaA01 · — · 序号 195TB1 0 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 U16
5Trần, Văn PhúcA19 · — · 序号 255TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
6Ngô, Đỗ Khắc HiếuA10 · — · 序号 135TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 U16
7Nguyễn, Nhật MinhA02 · — · 序号 174,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
8Nguyễn, Lưu Minh TríA21 · — · 序号 154TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U16
9Lê, Nguyễn Trọng NghĩaA18 · — · 序号 114TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U16
10Nguyễn, Văn QuốcA16 · — · 序号 204TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U16
11Nguyễn, Nguyên TrungA05 · — · 序号 164TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U16
12Cao, Khải DuA12 · — · 序号 14TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
13Võ, Thiện DuẩnA22 · — · 序号 284TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
14Phùng, Trọng TàiA04 · — · 序号 223,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U16
15Nguyễn, Hoài PhongA24 · — · 序号 143,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U16
16Lê, Ngọc SangA08 · — · 序号 103,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U16
17Ngô, Bảo PhúcA29 · — · 序号 123,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U16
18Hà, Ngọc Hoàng DuyA27 · — · 序号 43TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U16
19Lê, Hoàng TríA23 · — · 序号 93TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 U16
20Huỳnh, Bá QuânA03 · — · 序号 63TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U16
21Hoàng, Công Huyền ThuậnA15 · — · 序号 53TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
22Trần, Phước ThuậnA07 · — · 序号 243TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U16
23Lê, Đức Bảo AnA14 · — · 序号 83TB1 0 · TB2 17 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U16
24Nguyễn, Văn Hữu TríA06 · — · 序号 32,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U16
25Võ, Đức HàoA11 · — · 序号 272,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
26Phạm, Đăng Duy MinhA20 · — · 序号 212TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U16
27Trương, Nhật AnA28 · — · 序号 262TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U16
28Trần, Gia HuyA25 · — · 序号 232TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U16
29Đầu, Vũ Quang ThanhA26 · — · 序号 21TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0协会 U16