赛事中心已结束#1505723

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2099 / 1019 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2099 / 10
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-09-27
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2099 / 10
参赛
19

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
16Vũ Trấn QuốcU09U11TTR—60262843
21Vũ Nguyễn Nguyên KhangU10U11KTL—512527,532
32Hoàng Dăng PhúcU08U11KTL—502628,533
412Phạm Tuấn NamU11U11KTL—4,5024,52631
59Nguyễn Thành ĐạtU10U11HPD—4,50192042
65Nguyễn Đức QuangU09U11KTL—4027,53043
714Vũ Đức NamU10U11KTL—402527,542
84Nguyễn Đình Đức ThịnhU10U11MTC—40242632
93Tạ Minh ĐứcU10U11HPD—402021,543
1010Lê Đức AnhU11U11KTL—3,50,52527,531
1111Nguyễn Thanh LâmU10U11KTL—3,50,5242532
127Hoàng Nhật MinhU11U11DRS—3125,528,532
1315Kutbidinov AydarU11U11KOR—3019,520,542
1413Vũ Đình Toàn ThắngU10U11KTL—2,51222331
158Nguyễn Đăng KhôiU10U11HPD—2,50181931
1617Nguyễn Huy KhangU11U11VIE—2121,522,540
1718Bùi Tuấn Nam—U11KTL—20202130
1819Phạm Minh Quân——VIE—1020,522,500
1916Nguyễn Đức NguyênU11U11VIE—101819,530
按最终名次 · 19 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Vũ Trấn QuốcTTR · — · 序号 66TB1 0 · TB2 26 · TB3 28 · TB4 4 · TB5 3组别 U09 · 协会 U11
2Vũ Nguyễn Nguyên KhangKTL · — · 序号 15TB1 1 · TB2 25 · TB3 27,5 · TB4 3 · TB5 2组别 U10 · 协会 U11
3Hoàng Dăng PhúcKTL · — · 序号 25TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5 · TB4 3 · TB5 3组别 U08 · 协会 U11
4Phạm Tuấn NamKTL · — · 序号 124,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 1组别 U11 · 协会 U11
5Nguyễn Thành ĐạtHPD · — · 序号 94,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 4 · TB5 2组别 U10 · 协会 U11
6Nguyễn Đức QuangKTL · — · 序号 54TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30 · TB4 4 · TB5 3组别 U09 · 协会 U11
7Vũ Đức NamKTL · — · 序号 144TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 2组别 U10 · 协会 U11
8Nguyễn Đình Đức ThịnhMTC · — · 序号 44TB1 0 · TB2 24 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 2组别 U10 · 协会 U11
9Tạ Minh ĐứcHPD · — · 序号 34TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 3组别 U10 · 协会 U11
10Lê Đức AnhKTL · — · 序号 103,5TB1 0,5 · TB2 25 · TB3 27,5 · TB4 3 · TB5 1组别 U11 · 协会 U11
11Nguyễn Thanh LâmKTL · — · 序号 113,5TB1 0,5 · TB2 24 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 2组别 U10 · 协会 U11
12Hoàng Nhật MinhDRS · — · 序号 73TB1 1 · TB2 25,5 · TB3 28,5 · TB4 3 · TB5 2组别 U11 · 协会 U11
13Kutbidinov AydarKOR · — · 序号 153TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 2组别 U11 · 协会 U11
14Vũ Đình Toàn ThắngKTL · — · 序号 132,5TB1 1 · TB2 22 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 1组别 U10 · 协会 U11
15Nguyễn Đăng KhôiHPD · — · 序号 82,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 1组别 U10 · 协会 U11
16Nguyễn Huy KhangVIE · — · 序号 172TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
17Bùi Tuấn NamKTL · — · 序号 182TB1 0 · TB2 20 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 0协会 U11
18Phạm Minh QuânVIE · — · 序号 191TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Đức NguyênVIE · — · 序号 161TB1 0 · TB2 18 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11